Chủ đề N2

N2 219Ngữ pháp

181. と同時に : Cùng lúc / Đồng thời / Vừa...vừa....

Grammar card for 181. と同時に

✏️Cấu trúc

N + と同時に / V-plain + と同時に / Adj + と同時に

💡Cách sử dụng

Diễn tả hai sự việc xảy ra cùng một lúc hoặc hai trạng thái cùng tồn tại đồng thời.

📚Ví dụ

1

ベルが鳴ると同時に、生徒たちは教室を飛び出した。

Beru ga naru to douji ni, seitotachi wa kyoushitsu wo tobidashita.

Cùng lúc chuông reo, học sinh ùa ra khỏi lớp.

2

彼は俳優であると同時に、歌手でもある。

Kare wa haiyuu de aru to douji ni, kashu de mo aru.

Anh ấy vừa là diễn viên, đồng thời cũng là ca sĩ.

3

卒業は嬉しいと同時に、寂しくもある。

Sotsugyou wa ureshii to douji ni, sabishiku mo aru.

Tốt nghiệp vừa thấy vui, đồng thời cũng thấy buồn nữa.

4

ドアが開くと同時に、冷たい風が入ってきた。

Doa ga aku to douji ni, tsumetai kaze ga haitte kita.

Cùng lúc cửa mở, một làn gió lạnh thổi vào.

5

この薬は効果がある。と同時に、副作用もある。

Kono kusuri wa kouka ga aru. To douji ni, fukusayou mo aru.

Loại thuốc này có hiệu quả, đồng thời cũng có tác dụng phụ.

6

日の出と同時に、出発した。

Hinode to douji ni, shuppatsu shita.

Chúng tôi xuất phát cùng lúc mặt trời mọc.

7

彼女は驚くと同時に、怒りも感じた。

Kanojo wa odoroku to douji ni, ikari mo kanjita.

Cô ấy vừa ngạc nhiên, đồng thời cũng thấy giận dữ.

8

そのニュースは日本と同時に、世界中で報道された。

Sono nyuusu wa Nihon to douji ni, sekaijuu de houdou sareta.

Tin tức đó được đưa đồng thời tại Nhật Bản và trên toàn thế giới.

9

新しい仕事は楽しみであると同時に、不安でもある。

Atarashii shigoto wa tanoshimi de aru to douji ni, fuan de mo aru.

Công việc mới vừa thấy háo hức, đồng thời cũng thấy bất an.

10

彼は学者であると同時に、優れた教育者でもある。

Kare wa gakusha de aru to douji ni, sugureta kyouikusha de mo aru.

Ông ấy vừa là nhà bác học, đồng thời cũng là một nhà giáo ưu tú.

📖Ngữ pháp liên quan