Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
182. と考えられる : Thường được xem là / Được coi là....

✏️Cấu trúc
文 + と考えられる💡Cách sử dụng
Dùng để trình bày một nhận định, kết luận được cho là hợp lý dựa trên các dữ kiện hoặc tình hình khách quan.
📚Ví dụ
この現象は温暖化の影響だと考えられる。
Kono genshou wa ondanka no eikyou da to kangaerareru.
Hiện tượng này được coi là do ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu.
事故の原因はブレーキの故障だと考えられる。
Jiko no gen'in wa bureeki no koushou da to kangaerareru.
Nguyên nhân của vụ tai nạn được cho là do hỏng phanh.
景気は徐々に回復していくと考えられる。
Keiki wa jojo ni kaifuku shite iku to kangaerareru.
Nền kinh tế được nhận định là sẽ dần dần hồi phục.
不規則な生活が病気の一因だと考えられる。
Fukisoku na seikatsu ga byouki no ichiin da to kangaerareru.
Lối sống không điều độ được coi là một nguyên nhân gây bệnh.
新しいシステムを導入することで、効率が上がると考えられる。
Atarashii shisutemu wo dounyuu suru koto de, kouritsu ga agaru to kangaerareru.
Việc đưa vào hệ thống mới được cho là sẽ làm tăng hiệu quả.
犯人は窓から侵入したと考えられる。
Hannin wa mado kara shinnyuu shita to kangaerareru.
Thủ phạm được cho là đã đột nhập qua đường cửa sổ.
今後、人口はさらに減少していくと考えられる。
Kongo, jinkou wa sarani genshou shite iku to kangaerareru.
Trong tương lai, dân số được nhận định là sẽ còn giảm sâu hơn nữa.
適切な治療により、早期回復が可能だと考えられる。
Tekisetsu na chiryou ni yori, souki kaifuku ga kanou da to kangaerareru.
Nhờ điều trị thích hợp, việc phục hồi sớm được coi là khả thi.
この作品は彼の代表作の一つだと考えられる。
Kono sakuhi wa kare no daihyousaku no hitotsu da to kangaerareru.
Tác phẩm này được xem là một trong những kiệt tác tiêu biểu của ông.
教育の質を高めることが、解決への道だと考えられる。
Kyouiku no shitsu wo takameru koto ga, kaiketsu e no michi da to kangaerareru.
Nâng cao chất lượng giáo dục được coi là con đường dẫn đến giải pháp.