Chủ đề N2

N2 1301Ngữ pháp

215. をめぐって : Xoay quanh/xung quanh (tranh luận, mâu thuẫn...).

Grammar card for 215. をめぐって

✏️Cấu trúc

N + をめぐって

💡Cách sử dụng

Diễn tả một sự việc (thường là mâu thuẫn hoặc bàn luận) xảy ra xung quanh một vấn đề nào đó.

📚Ví dụ

1

その問題は教科書の記述をめぐって、激しい対立が起こった。

Sono mondai wa kyoukasho no kijutsu wo megutte, hageshii tairitsu ga okotta.

Xoay quanh các mô tả trong sách giáo khoa của vấn đề đó, đã xảy ra đối đầu gay gắt.

2

遺産相続をめぐって、親族の間で争いが起きた。

Isansouzoku wo megutte, shinzoku no aida de arasoi ga okita.

Tranh chấp đã nảy sinh giữa những người thân xoay quanh chuyện thừa kế di sản.

3

新しい空港の建設をめぐって、住民と都が対立している。

Atarashii kuukou no kensetsu wo megutte, juumin to to ga tairitsu shite iru.

Người dân và chính quyền thành phố đang đối đầu xoay quanh việc xây dựng sân bay mới.

4

一人の女性をめぐって、二人の男が争っている。

Hitori no josei wo megutte, futari no otoko ga arassotte iru.

Hai người đàn ông đang tranh giành nhau một người phụ nữ.

5

首相の不適切な発言をめぐって、国会は荒れている。

Syushou no futekisetsu na hatsugen wo megutte, kokkai wa arete iru.

Quốc hội đang xáo động xoay quanh phát ngôn thiếu chuẩn mực của Thủ tướng.

6

ダム建設をめぐる話し合いは、まだ続いている。

Damu kensetsu wo meguru hanashiai wa, mada tsuzuite iru.

Các cuộc thảo luận quanh việc xây dựng đập thủy điện vẫn đang tiếp diễn.

7

教育制度をめぐって、様々な意見が出されている。

Kyouiku seido wo megutte, samazama na iken ga dasarete iru.

Nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra xoay quanh chế độ giáo dục.

8

彼女の突然の引退をめぐって、多くの噂が飛び交っている。

Kanojo no totsuzen no intai wo megutte, ooku no uwasa ga tobikatte iru.

Có rất nhiều tin đồn lan truyền quanh việc cô ấy đột ngột giải nghệ.

9

来年度の予算編成をめぐって、各部署が調整を行っている。

Rainendo no yosan hensei wo megutte, kakubusho ga chyousei wo okonatte iru.

Các phòng ban đang tiến hành điều chỉnh xoay quanh việc xây dựng ngân sách năm tới.

10

捕鯨をめぐる対立は、国際的な問題になっている。

Hogei wo meguru tairitsu wa, kokusaiteki na mondai ni natte iru.

Tranh cãi xung quanh việc săn bắt cá voi đang trở thành vấn đề mang tính quốc tế.

📖Ngữ pháp liên quan