Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
27. Sự cố giao thông công cộng
Hội thoại N3 bài 27 - Sự cố giao thông công cộng
💬Dialogue
すみません、電車が遅れているみたいなんですが、何かあったんですか。
Xin lỗi, có vẻ như tàu đang bị trễ, đã có chuyện gì xảy ra vậy ạ?
信号トラブルといった理由で、全線運転見合わせになっているそうですよ。
Nghe nói là do những lý do như là (to itta) rắc rối tín hiệu mà toàn bộ tuyến đang tạm ngừng hoạt động đấy.
全線ですか!大事ですね。いつ復旧するか分かりますか。
Toàn bộ tuyến sao! Chuyện lớn rồi đây. Bạn có biết khi nào sẽ khôi phục không?
いえ、今のところ目途は立っていないみたいです。
Không, hiện tại (ima no tokoro) vẫn chưa có triển vọng gì cả.
参ったな。大事な会議があるのに。
Gay quá. Tôi đang có một cuộc họp quan trọng.
会議ですか。それなら、電車が動くのを待つより、タクシーで向かうほうが早いかもしれません。
Cuộc họp sao? Nếu vậy thì thay vì đợi tàu chạy, có lẽ đi bằng taxi sẽ nhanh hơn đấy.
でも、タクシー乗り場もすごい行列ですよ。天候にかかわらず、電車は遅れるものですね。
Nhưng ở bến taxi cũng đang xếp hàng dài dặc kia kìa. Bất chấp (ni kakawarazu) thời tiết thế nào thì tàu vẫn cứ trễ nhỉ.
まあ、最新のシステムを導入しているからといって、故障が全くないわけではありませんから。
Thì cho dù có đưa vào hệ thống mới nhất đi chăng nữa, cũng không phải là (wake de wa nai) hoàn toàn không có hỏng hóc đâu.
おっしゃる通りです。会社に連絡した上で、どうするか判断します。
Đúng như bạn nói. Sau khi (ue de) liên lạc với công ty, tôi sẽ quyết định xem nên làm thế nào.
ええ、無理をして事故に遭ってもいけませんから、冷静に対応したほうがいいですよ。
Vâng, vì ráng quá rồi gặp tai nạn thì cũng không được, nên tốt hơn là cứ bình tĩnh xử lý ạ。
⭐Mẫu câu quan trọng
〜といった
Những cái như là ~
今のところ(いまのところ)
Hiện tại thì ~
〜にかかわらず
Bất kể / Không màng tới ~
〜からといって〜わけではない
Không phải cứ ~ là sẽ ~
〜た上で(たうえで)
Sau khi ~
❓Questions
電車が遅れている原因は何ですか。
運転状況はどうなっていますか。
Aさんはなぜ困っていますか。
「天候にかかわらず」という言葉は、どのような意味で使われていますか。
BさんはAさんにどのような対応を勧めましたか。
📚Vocabulary
復旧
ふっきゅう
khôi phục
見合わせ
みあわせ
tạm dừng / xem xét lại
目途が立つ
めどがたつ
có triển vọng, có mục tiêu
復旧
ふっきゅう
phục hồi
向かう
むかう
hướng tới, đi về phía
故障
こしょう
hỏng hóc
判断
はんだん
phán đoán, quyết định
冷静
れいせい
bình tĩnh