Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

34. 反面 : Mặt khác / Trái lại / Đồng thời cũng....

Grammar card for 34. 反面

✏️Cấu trúc

N + である反面 / Adj-na + な/である反面 / Adj-i + 反面 / V-plain + 反面

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả hai mặt đối lập của cùng một sự vật hoặc hiện tượng.

📚Ví dụ

1

都会の生活は便利な反面、忙しくてストレスが多い。

Tokai no seikatsu wa benri na hanmen, isogashikute sutoresu ga ooi.

Cuộc sống ở đô thị tuy tiện lợi nhưng mặt khác lại rất bận rộn và nhiều áp lực.

2

この仕事は給料がいい反面、休みがちっともない。

Kono shigoto wa kyuuryou ga ii hanmen, yasumi ga chittomo nai.

Công việc này lương cao nhưng mặt khác lại chẳng có chút thời gian nghỉ ngơi nào.

3

彼は厳しい反面、とても優しいところもある。

Kare wa kibishii hanmen, totemo yasashii tokoro mo aru.

Anh ấy khắt khe nhưng mặt khác cũng có những lúc rất dịu dàng.

4

インターネットは便利な反面、個人情報が漏れる危険もある。

Intaanetto wa benri na hanmen, kojin jouhou ga moreru kiken mo aru.

Internet tiện lợi nhưng trái lại cũng ẩn chứa nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân.

5

一人暮らしは自由な反面、寂しさを感じることもある。

Hitorigurashi wa jiyuu na hanmen, sabishisa wo kanjiru koto mo aru.

Sống một mình tự do nhưng mặt khác đôi lúc cũng thấy cô đơn.

6

彼女は明るい反面、傷つきやすい性格だ。

Kanojo wa akarui hanmen, kizutsukiyasui seikaku da.

Cô ấy hoạt bát nhưng mặt khác cũng là người dễ bị tổn thương.

7

薬は病気を治す反面、副作用があることもある。

Kusuri wa byouki wo naosu hanmen, fukusayou ga aru koto mo aru.

Thuốc chữa được bệnh nhưng trái lại cũng có thể gây ra tác dụng phụ.

8

あの先生は教え方が上手な反面、テストの採点がとても厳しい。

Ano sensei wa oshiekata ga jouzu na hanmen, tesuto no saiten ga totemo kibishii.

Thầy giáo đó dạy giỏi nhưng mặt khác chấm điểm thi lại rất khắt khe.

9

冬は空気が澄んでいる反面、乾燥しやすい。

Fuyu wa kuuki ga sunde iru hanmen, kansou shiyasui.

Mùa đông không khí trong lành nhưng đồng thời lại dễ bị khô.

10

このカメラは高性能な反面、重くて持ち運びが大変だ。

Kono kamera wa kouseinou na hanmen, omokute mochi hakobi ga taihen da.

Chiếc máy ảnh này hiệu năng cao nhưng trái lại nặng nề, khó mang theo.

📖Ngữ pháp liên quan