Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

42. 一方だ : Ngày càng....

Grammar card for 42. 一方だ

✏️Cấu trúc

V-ru + 一方だ

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một sự thay đổi (thường là tiêu cực) đang diễn ra liên tục theo một chiều hướng.

📚Ví dụ

1

事態は悪化する一方だ。

Jitai wa akka suru ippou da.

Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ.

2

ガソリンの値段は上がる一方だ。

Gasorin no nedan wa agaru ippou da.

Giá xăng cứ tăng lên mãi.

3

最近、仕事が忙しくなる一方だ。

Saikin, shigoto ga isogashiku naru ippou da.

Gần đây công việc ngày càng bận rộn hơn.

4

彼との溝は深まる一方だ。

Kare to no mizo wa fukamaru ippou da.

Khoảng cách giữa tôi và anh ấy ngày càng sâu sắc thêm.

5

人口は減る一方だ。

Jinkou wa heru ippou da.

Dân số ngày càng giảm đi.

6

ストレスが溜まる一方だ。

Sutoresu ga tamaru ippou da.

Stress cứ ngày một tích tụ.

7

台風が近づいて、風雨は強まる一方だ。

Taifuu ga chikazuite, fuuu wa tsuyomaru ippou da.

Bão đến gần, mưa gió ngày càng mạnh thêm.

8

彼の病気は進行する一方だった。

Kare no byouki wa shinkou suru ippou datta.

Bệnh tình của anh ấy cứ ngày một tiến triển (xấu đi).

9

借金は増える一方だ。

Shakkin wa fueru ippou da.

Nợ nần ngày càng chồng chất.

10

地球環境は破壊される一方だ。

Chikyuu kankyou wa hakai sareru ippou da.

Môi trường trái đất ngày càng bị phá hủy.

📖Ngữ pháp liên quan