✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
30. か何か : Hay gì đó.

✏️Cấu trúc
N + か何か💡Cách sử dụng
Dùng khi đưa ra ví dụ không chắc chắn, hoặc gợi ý một trong nhiều khả năng.
📚Ví dụ
1
お茶か何か飲みませんか。
Ocha ka nanika nomimasen ka.
Uống trà hay gì đó không?
2
映画か何か見に行こう。
Eiga ka nanika mi ni ikou.
Đi xem phim hay gì đó đi.
3
本か何か読んでいた。
Hon ka nanika yonde ita.
Đang đọc sách hay gì đó.
4
ペンか何か貸してください。
Pen ka nanika kashite kudasai.
Cho mượn bút hay gì đó.
5
音楽か何か聞いている?
Ongaku ka nanika kiiteiru?
Đang nghe nhạc hay gì đó à?
6
ケーキか何か買ってきて。
Keeki ka nanika katte kite.
Mua bánh hay gì đó về.
7
事故か何かあったらしい。
Jiko ka nanika atta rashii.
Có vẻ có tai nạn hay gì đó.
8
風邪か何かひいたみたい。
Kaze ka nanika hiita mitai.
Có vẻ bị cảm hay gì đó.
9
猫か何か飼いたい。
Neko ka nanika kaitai.
Muốn nuôi mèo hay gì đó.
10
パーティーか何かやるの?
Paatii ka nanika yaru no?
Làm tiệc hay gì đó à?