Chủ đề N3

N3 1349Ngữ pháp

32. かなあ : Hay sao / Mong sao / Có... không đây.

Grammar card for 32. かなあ

✏️Cấu trúc

Câu hỏi + かなあ

💡Cách sử dụng

Dùng khi tự hỏi, băn khoăn về điều gì đó. Thể hiện sự không chắc chắn hoặc mong muốn.

📚Ví dụ

1

遠足を楽しみにしている子供たちが、明日は晴れるかなあと空を見上げている。

Ensoku wo tanoshimi ni shite iru kodomotachi ga, ashita wa hareru kanaa to sora wo miagete iru.

Đám trẻ đang háo hức chờ đợi chuyến dã ngoại, cứ ngước nhìn lên bầu trời rồi tự hỏi liệu ngày mai có nắng không nhỉ.

2

約束の時間に遅れているけれど、彼は本当に今日ここに来るかなあ。

Yakusoku no jikan ni okurete iru keredo, kare wa hontou ni kyou koko ni kuru kanaa.

Dẫu đã trễ giờ hẹn rồi nhưng không biết rốt cuộc hôm nay anh ấy có đến đây không nhỉ?

3

こんなに難しいプロジェクトのリーダー、自分に一人でできるかなあと不安になる。

Konna ni muzukashii purojekuto no riidaa, jibun ni hitori de dekiru kanaa to fuan ni naru.

Làm trưởng nhóm của một dự án khó nhằn thế này, tôi thấy bất an không biết bản thân có thể tự mình làm được không đây.

4

一生懸命勉強したつもりだけれど、今回のJLPTに合格できるかなあ。

Isshoukenmei benkyou shita tsumori dakedo, konkai no JLPT ni goukaku dekiru kanaa.

Tôi đã cố gắng hết sức để học bài rồi nhưng không biết lần này có đậu JLPT được không nữa.

5

今の渋滞の状況を考えると、予定のフライトに無事に間に合うかなあ。

Ima no juutai no joukyou wo kangaeru to, yotei no furaito ni buji ni maniau kanaa.

Cứ tính theo tình hình tắc đường thế này, không biết có kịp chuyến bay dự kiến một cách an toàn không đây.

6

この新しいレストランの料理は評判がいいけれど、本当に美味しいかなあ。

Kono atarashii resutoran no ryouri wa hyouban ga ii keredo, hontou ni oishii kanaa.

Món ăn của nhà hàng mới này được đánh giá tốt lắm, nhưng không biết thực tế có ngon không nhỉ?

7

一人で海外旅行に行くのは初めてだから、言葉の問題とか大丈夫かなあ。

Hitori de kaigai ryokou ni iku no wa hajimete dakara, kotoba no mondai toka daijoubu kanaa.

Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài một mình, không biết mấy vấn đề như ngôn ngữ có ổn không nữa.

8

今日のパーティーには、私の知っている人が誰か一人でも来るかなあ。

Kyou no paatii ni wa, watashi no shitte iru hito ga dareka hitori demo kuru kanaa.

Trong bữa tiệc hôm nay, không biết liệu có ít nhất một người nào tôi quen sẽ đến không nhỉ?

9

次の連休はせっかくの休みだし、リラックスするためにどこに行こうかなあ。

Tsugi no renkyuu wa sekkaku no yasumi dashi, rirakkusu suru tame ni doko ni ikou kanaa.

Kỳ nghỉ dài tới đây là dịp nghỉ ngơi hiếm có, không biết nên đi đâu để thư giãn đây nhỉ.

10

今日のランチはとてもお腹が空いているから、一体何を食べようかなあ。

Kyou no ranchi wa totemo onaka ga suite iru kara, ittai nani wo tabeyou kanaa.

Bữa trưa nay tôi đói bụng quá, không biết rốt cuộc nên ăn món gì đây nhỉ.

📖Ngữ pháp liên quan