✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
32. かなあ : Hay sao / Mong sao / Có... không đây.

✏️Cấu trúc
Câu hỏi + かなあ💡Cách sử dụng
Dùng khi tự hỏi, băn khoăn về điều gì đó. Thể hiện sự không chắc chắn hoặc mong muốn.
📚Ví dụ
1
明日は晴れるかなあ。
Ashita wa hareru kanaa.
Không biết mai trời có nắng không nhỉ?
2
彼は来るかなあ。
Kare wa kuru kanaa.
Không biết anh ấy có đến không nhỉ?
3
できるかなあ。
Dekiru kanaa.
Không biết có làm được không nhỉ?
4
合格できるかなあ。
Goukaku dekiru kanaa.
Không biết có đậu được không nhỉ?
5
間に合うかなあ。
Maniau kanaa.
Không biết có kịp không nhỉ?
6
美味しいかなあ。
Oishii kanaa.
Không biết có ngon không nhỉ?
7
大丈夫かなあ。
Daijoubu kanaa.
Không biết có ổn không nhỉ?
8
誰が来るかなあ。
Dare ga kuru kanaa.
Không biết ai sẽ đến nhỉ?
9
どこに行こうかなあ。
Doko ni ikou kanaa.
Không biết nên đi đâu nhỉ?
10
何を食べようかなあ。
Nani wo tabeyou kanaa.
Không biết nên ăn gì nhỉ?