Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

33. 必ずしも~とは限らない : Không nhất thiết là....

Grammar card for 33. 必ずしも~とは限らない

✏️Cấu trúc

必ずしも + V/A/N + とは限らない

💡Cách sử dụng

Diễn tả rằng điều gì đó không phải lúc nào cũng đúng, có ngoại lệ.

📚Ví dụ

1

高いものが必ずしもいいとは限らない。

Takai mono ga kanarazu shimo ii towa kagiranai.

Đồ đắt không nhất thiết là tốt.

2

有名な人が必ずしも幸せとは限らない。

Yuumei na hito ga kanarazu shimo shiawase towa kagiranai.

Người nổi tiếng không nhất thiết là hạnh phúc.

3

努力すれば必ずしも成功するとは限らない。

Doryoku sureba kanarazu shimo seikou suru towa kagiranai.

Cố gắng không nhất thiết là thành công.

4

大きい会社が必ずしも安定しているとは限らない。

Ookii kaisha ga kanarazu shimo antei shiteiru towa kagiranai.

Công ty lớn không nhất thiết là ổn định.

5

新しいものが必ずしも良いとは限らない。

Atarashii mono ga kanarazu shimo yoi towa kagiranai.

Cái mới không nhất thiết là tốt.

6

経験者が必ずしも優秀とは限らない。

Keikensha ga kanarazu shimo yuushuu towa kagiranai.

Người có kinh nghiệm không nhất thiết là xuất sắc.

7

安いものが必ずしも悪いとは限らない。

Yasui mono ga kanarazu shimo warui towa kagiranai.

Đồ rẻ không nhất thiết là xấu.

8

年上の人が必ずしも正しいとは限らない。

Toshiue no hito ga kanarazu shimo tadashii towa kagiranai.

Người lớn tuổi không nhất thiết là đúng.

9

勉強ができる人が必ずしも仕事ができるとは限らない。

Benkyou ga dekiru hito ga kanarazu shimo shigoto ga dekiru towa kagiranai.

Người học giỏi không nhất thiết là làm việc giỏi.

10

見た目が必ずしも全てとは限らない。

Mitame ga kanarazu shimo subete towa kagiranai.

Vẻ ngoài không nhất thiết là tất cả.

📖Ngữ pháp liên quan