Chủ đề N3

N3 369Ngữ pháp

33. 必ずしも~とは限らない : Không nhất thiết là....

Grammar card for 33. 必ずしも~とは限らない

✏️Cấu trúc

必ずしも + V/A/N + とは限らない

💡Cách sử dụng

Diễn tả rằng điều gì đó không phải lúc nào cũng đúng, có ngoại lệ.

📚Ví dụ

1

値段は品質の目安にはなるけれど、高いものが必ずしもいいとは限らない。

Nedan wa hinshitsu no meyasu ni wa naru keredo, takai mono ga kanarazu shimo ii towa kagiranai.

Giá cả tuy là thước đo của chất lượng, nhưng đồ đắt tiền không nhất thiết lúc nào cũng tốt.

2

他人からは羨ましがられるけれど、有名な人が必ずしも幸せとは限らない。

Tanin kara wa urayamashigarareru keredo, yuumei na hito ga kanarazu shimo shiawase towa kagiranai.

Mặc dù bị người khác ghen tị, nhưng người nổi tiếng không phải lúc nào cũng cảm thấy hạnh phúc.

3

勝負の世界は厳しいから、毎日努力すれば必ずしも成功するとは限らない。

Shoubu no sekai wa kibishii kara, mainichi doryoku sureba kanarazu shimo seikou suru towa kagiranai.

Thế giới cạnh tranh rất khốc liệt, vì vậy dẫu nỗ lực mỗi ngày thì không nhất thiết là sẽ thành công.

4

景気の変動が激しい今の時代、大きい会社が必ずしも安定しているとは限らない。

Keiki no hendou ga hageshii ima no jidai, ookii kaisha ga kanarazu shimo antei shite iru towa kagiranai.

Trong thời đại kinh tế biến động mạnh như hiện nay, những công ty lớn không nhất thiết là sẽ luôn ổn định.

5

使い勝手や個人の好みもあるから、新しいものが必ずしも良いとは限らない。

Tsukaigatte ya kojin no konomi mo aru kara, atarashii mono ga kanarazu shimo yoi towa kagiranai.

Vì còn tùy vào tính tiện dụng và sở thích cá nhân, nên những thứ mới không nhất thiết là sẽ tốt hơn.

6

知識はあっても適性が違うこともあるので、経験者が必ずしも優秀とは限らない。

Chishiki wa attemo tekisei ga chigau koto mo aru node, keikensha ga kanarazu shimo yuushuu towa kagiranai.

Dẫu có kiến thức nhưng đôi khi sự phù hợp lại khác nhau, nên người có kinh nghiệm không nhất thiết là sẽ xuất sắc nhất.

7

掘り出し物があるかもしれないから、安いものが必ずしも悪いとは限らない。

Horidashimono ga aru kamoshirenai kara, yasui mono ga kanarazu shimo warui towa kagiranai.

Vì có thể tìm thấy những món hời, nên những thứ rẻ tiền không nhất thiết là chất lượng kém.

8

考え方が古い場合もあるし、年上の人が必ずしも正しいとは限らない。

Kangaekata ga furui baai mo aru shi, toshiue no hito ga kanarazu shimo tadashii towa kagiranai.

Đôi khi cách suy nghĩ có thể bị lỗi thời, nên người lớn tuổi không phải lúc nào cũng đúng.

9

実務でのスキルは別物だから、勉強ができる人が必ずしも仕事ができるとは限らない。

Jitsumu de no sukiru wa betsumono dakara, benkyou ga dekiru hito ga kanarazu shimo shigoto ga dekiru towa kagiranai.

Kỹ năng làm việc thực tế là chuyện khác, nên người học giỏi không nhất thiết là sẽ làm việc giỏi.

10

性格や内面の美しさも重要だから、見た目が必ずしも全てとは限らない。

Seikaku ya naimen no utsukushisa mo juuyou dakara, mitame ga kanarazu shimo subete to wa kagiranai.

Vì tính cách và vẻ đẹp nội tâm cũng quan trọng, nên vẻ bề ngoài không nhất thiết là tất cả.

📖Ngữ pháp liên quan