Chủ đề N3

N3 1287Ngữ pháp

35. 代わりに : Thay vì / Đổi lại / Thay cho.

Grammar card for 35. 代わりに

✏️Cấu trúc

N/V (thường thể) + 代わりに

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự thay thế hoặc đổi chác. Có thể mang nghĩa "thay vì A thì B" hoặc "làm A để đổi lại B".

📚Ví dụ

1

仕事で忙しい母の代わりに、今日は私が家族全員の夕食の料理を作った。

Shigoto de isogashii haha no kawari ni, kyou wa watashi ga kazoku zen'in no yuushoku no ryouri wo tsukutta.

Thay cho mẹ đang bận rộn với công việc, hôm nay tôi đã nấu bữa tối cho cả gia đình.

2

環境のことを考えて、できるだけガソリン車の代わりに電車やバスで行くようにしている。

Kankyou no koto wo kangaete, dekiru dake gasorin sha no kawari ni densha ya basu de iku you ni shite iru.

Để bảo vệ môi trường, tôi cố gắng đi bằng tàu điện hoặc xe buýt thay cho xe chạy xăng nhiều nhất có thể.

3

彼は体調を崩して欠席したので、彼の代わりに私が会議に出席して報告を行います。

Kare wa taichou wo kuzushite kesseki shita node, kare no kawari ni watashi ga kaigi ni shusseki shite houkoku wo okonaimasu.

Vì anh ấy bị ốm và vắng mặt nên tôi sẽ thay anh ấy dự họp và trình bày báo cáo.

4

健康管理のために、最近ではコーヒーに入れる砂糖の代わりに蜂蜜を使うことにしている。

Kenkou kanri no tame ni, saikin de wa koohii ni ireru satou no kawari ni hachimitsu wo tsukau koto ni shite iru.

Để quản lý sức khỏe, gần đây tôi quyết định dùng mật ong thay cho đường khi pha cà phê.

5

週末に家事を手伝って働く代わりに、父からお小遣いをもらう約束をした。

Shuumatsu ni kaji wo tetsudatte hataraku kawari ni, chichi kara okozukai wo morau yakusoku wo shita.

Tôi đã hứa với bố là sẽ phụ giúp việc nhà vào cuối tuần, đổi lại ông sẽ cho tôi tiền tiêu vặt.

6

急な出張で直接話せないので、正式な手紙の代わりに、まずはメールを送った。

Kyuu na shuchou de chokusetsu hanasenai node, seishiki na tegami no kawari ni, mazu wa meeru wo okutta.

Vì đi công tác đột xuất không thể nói chuyện trực tiếp nên thay cho thư chính thức, trước tiên tôi đã gửi email.

7

医者から脂肪分を控えるように言われて、肉の代わりに魚を多く食べるようにしている。

Isha kara shiboubun wo hikaeru you ni iwarete, niku no kawari ni sakana wo ooku taberu you ni shite iru.

Bị bác sĩ nhắc nhở phải hạn chế chất béo nên tôi cố gắng ăn nhiều cá thay cho thịt.

8

彼女はひどく落ち込んでいて話せないので、彼女の代わりに私が彼に謝ります。

Kanojo wa hidoku ochikonde ite hanasenai node, kanojo no kawari ni watashi ga kare ni ayamarimasu.

Cô ấy đang suy sụp đến mức không thể nói được gì, nên tôi sẽ thay mặt cô ấy xin lỗi anh ta.

9

ガソリン代が高騰しているので、近場への買い物は車の代わりに自転車で行く。

Gasorin dai ga koutou shite iru node, chikaba e no kaimono wa kuruma no kawari ni jitensha de iku.

Vì giá xăng tăng cao nên khi đi mua sắm ở gần, tôi dùng xe đạp thay vì ô tô.

10

急用で来られなくなった先生の代わりに、助手の私が今日の講義の内容を説明する。

Kyuuyou de korarenaku natta sensei no kawari ni, joshu no watashi ga kyou no kougi no naiyou wo setsumei suru.

Vì thầy có việc bận đột xuất không đến được nên tôi - trợ lý của thầy - sẽ giải thích nội dung bài giảng hôm nay.

📖Ngữ pháp liên quan