Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

35. 代わりに : Thay vì / Đổi lại / Thay cho.

Grammar card for 35. 代わりに

✏️Cấu trúc

N/V (thường thể) + 代わりに

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự thay thế hoặc đổi chác. Có thể mang nghĩa "thay vì A thì B" hoặc "làm A để đổi lại B".

📚Ví dụ

1

母の代わりに料理を作った。

Haha no kawari ni ryouri wo tsukutta.

Nấu ăn thay mẹ.

2

バスの代わりに電車で行く。

Basu no kawari ni densha de iku.

Đi tàu điện thay vì xe buýt.

3

彼の代わりに私が行きます。

Kare no kawari ni watashi ga ikimasu.

Tôi sẽ đi thay anh ấy.

4

砂糖の代わりに蜂蜜を使う。

Satou no kawari ni hachimitsu wo tsukau.

Dùng mật ong thay đường.

5

働く代わりにお金をもらう。

Hataraku kawari ni okane wo morau.

Làm việc để đổi lại tiền.

6

手紙の代わりにメールを送った。

Tegami no kawari ni meeru wo okutta.

Gửi email thay vì thư.

7

肉の代わりに魚を食べる。

Niku no kawari ni sakana wo taberu.

Ăn cá thay vì thịt.

8

彼女の代わりに謝ります。

Kanojo no kawari ni ayamarimasu.

Tôi xin lỗi thay cô ấy.

9

車の代わりに自転車で行く。

Kuruma no kawari ni jitensha de iku.

Đi xe đạp thay vì ô tô.

10

先生の代わりに説明する。

Sensei no kawari ni setsumei suru.

Giải thích thay thầy.

📖Ngữ pháp liên quan