✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
36. 結局 : Sau tất cả / Cuối cùng.

✏️Cấu trúc
結局 + Câu💡Cách sử dụng
Diễn tả kết quả cuối cùng sau nhiều diễn biến, thường khác với dự kiến ban đầu.
📚Ví dụ
1
結局、行かなかった。
Kekkyoku, ikanakatta.
Cuối cùng thì không đi.
2
結局、何も変わらなかった。
Kekkyoku, nani mo kawaranakatta.
Cuối cùng chẳng thay đổi gì.
3
結局、彼が正しかった。
Kekkyoku, kare ga tadashikatta.
Cuối cùng thì anh ấy đúng.
4
結局、買わなかった。
Kekkyoku, kawanakatta.
Cuối cùng thì không mua.
5
結局、誰も来なかった。
Kekkyoku, dare mo konakatta.
Cuối cùng không ai đến.
6
結局、失敗した。
Kekkyoku, shippai shita.
Cuối cùng thì thất bại.
7
結局、元に戻った。
Kekkyoku, moto ni modotta.
Cuối cùng thì trở lại như cũ.
8
結局、分からなかった。
Kekkyoku, wakaranakatta.
Cuối cùng thì không hiểu.
9
結局、間に合わなかった。
Kekkyoku, maniawanakatta.
Cuối cùng thì không kịp.
10
結局、やめた。
Kekkyoku, yameta.
Cuối cùng thì bỏ.