Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

37. 決して~ない : Nhất định không / Tuyệt đối không.

Grammar card for 37. 決して~ない

✏️Cấu trúc

決して + V/A (phủ định)

💡Cách sử dụng

Nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ, tuyệt đối.

📚Ví dụ

1

決して忘れない。

Kesshite wasurenai.

Tuyệt đối không quên.

2

決して諦めない。

Kesshite akiramenai.

Nhất định không bỏ cuộc.

3

決して許さない。

Kesshite yurusanai.

Tuyệt đối không tha thứ.

4

決して嘘をつかない。

Kesshite uso wo tsukanai.

Nhất định không nói dối.

5

決して安くない。

Kesshite yasukunai.

Tuyệt đối không rẻ.

6

決して簡単ではない。

Kesshite kantan dewa nai.

Tuyệt đối không đơn giản.

7

決して一人ではない。

Kesshite hitori dewa nai.

Tuyệt đối không phải một mình.

8

決して無駄ではない。

Kesshite muda dewa nai.

Tuyệt đối không phải lãng phí.

9

決して負けない。

Kesshite makenai.

Nhất định không thua.

10

決して後悔しない。

Kesshite koukai shinai.

Tuyệt đối không hối hận.

📖Ngữ pháp liên quan