✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
37. 決して~ない : Nhất định không / Tuyệt đối không.

✏️Cấu trúc
決して + V/A (phủ định)💡Cách sử dụng
Nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ, tuyệt đối.
📚Ví dụ
1
決して忘れない。
Kesshite wasurenai.
Tuyệt đối không quên.
2
決して諦めない。
Kesshite akiramenai.
Nhất định không bỏ cuộc.
3
決して許さない。
Kesshite yurusanai.
Tuyệt đối không tha thứ.
4
決して嘘をつかない。
Kesshite uso wo tsukanai.
Nhất định không nói dối.
5
決して安くない。
Kesshite yasukunai.
Tuyệt đối không rẻ.
6
決して簡単ではない。
Kesshite kantan dewa nai.
Tuyệt đối không đơn giản.
7
決して一人ではない。
Kesshite hitori dewa nai.
Tuyệt đối không phải một mình.
8
決して無駄ではない。
Kesshite muda dewa nai.
Tuyệt đối không phải lãng phí.
9
決して負けない。
Kesshite makenai.
Nhất định không thua.
10
決して後悔しない。
Kesshite koukai shinai.
Tuyệt đối không hối hận.