Chủ đề N3

N3 226Ngữ pháp

39. 切る / 切れる / 切れない : Hết / Không hết.

Grammar card for 39. 切る / 切れる / 切れない

✏️Cấu trúc

Vます (bỏ ます) + 切る / 切れる / 切れない

💡Cách sử dụng

Diễn tả việc làm hết, hoàn thành triệt để (切る/切れる) hoặc không làm hết (切れない).

📚Ví dụ

1

足に痛みはあったが、応援してくれる家族のために、最後まで走り切った。

Ashi ni itami wa atta ga, ouen shite kureru kazoku no tame ni, saigo made hashirikitta.

Mặc dù chân bị đau nhưng vì gia đình đang cổ vũ, tôi đã chạy hết mình cho đến tận đích cuối cùng.

2

この特大サイズのステーキは、あまりにも量が多すぎて、一人では全部食べ切れない。

Kono tokudai saizu no suteeki wa, amarinimo ryou ga oosugite, hitori de wa zenbu tabekirenai.

Miếng bít tết size cực đại này quá nhiều, một mình tôi không thể nào ăn hết sạch được.

3

準備は大変だったが、本番を終えて、チーム全員でやり切ったという清々しい感じがする。

Junbi wa taihen datta ga, honban wo oete, chiimu zen'in de yarikitta to iu sugasugashii kanji ga suru.

Chuẩn bị tuy vất vả nhưng sau khi kết thúc buổi biểu diễn chính thức, cả đội đều cảm thấy sảng khoái vì đã nỗ lực hết mình.

4

彼の行動が不自然すぎて、これがただの偶然だとは、どうしても言い切れない。

Kare no koudou ga fushizen sugite, kore wa tada no guuzen da to wa, doushitemo iikirenai.

Hành động của anh ta quá đỗi bất thường, tôi không thể nào khẳng định chắc chắn rằng đây chỉ là một sự tình cờ.

5

毎月のお小遣いを、給料日の一週間前なのにもう全部使い切ってしまった。

Maitsuki no okozukai wo, kyuuryoubi no isshuukan mae nano ni mou zenbu tsukaikitte shimatta.

Mặc dù còn một tuần nữa mới đến ngày lĩnh lương nhưng tôi đã tiêu hết sạch số tiền tiêu vặt hàng tháng rồi.

6

彼は誠実な人だと分かっているので、彼のことを最初から最後まで信じ切っている。

Kare wa seijitsu na hito da to wakatte iru node, kare no koto wo saisho kara saigo made shinjikitte iru.

Vì biết anh ấy là một người thành thực nên tôi tin tưởng hoàn toàn vào anh ấy từ đầu đến cuối.

7

この長編小説は非常に興味深かったが、難易度が高くて結局一晩では読み切れなかった。

Kono chouhen shousetsu wa hijou ni kyoumibukakatta ga, nan'ido ga takakute kekkyoku hitoban de wa yomikirenakatta.

Cuốn tiểu thuyết dài này rất thú vị nhưng vì độ khó cao nên rốt cuộc tôi đã không thể đọc hết nó chỉ trong một đêm.

8

連日の残業と寝不足が続いていて、今の私は体力が限界で疲れ切っている。

Renjitsu no zangyou to nebusoku ga tsuzuite ite, ima no watashi wa tairyoku ga genkai de tsukarekitte iru.

Tình trạng làm thêm giờ và thiếu ngủ kéo dài liên tục khiến thể lực của tôi hiện đã chạm giới hạn, thực sự mệt lử.

9

毎日百個ずつ新しい単語が出てくるので、私の記憶力では到底一度には覚え切れない。

Mainichi hyakko zutsu atarashii tango ga detekuru node, watashi no kiokuryoku de wa toutei ichido ni wa oboekirenai.

Mỗi ngày đều có thêm 100 từ mới, với khả năng ghi nhớ của tôi thì tuyệt đối không thể nào nhớ hết sạch cùng một lúc được.

10

家族のサポートがあったおかげで、苦しいリハビリを最後まで頑張り切ることができた。

Kazoku no sapooto ga atta okage de, kurushii rihabiri wo saigo made ganbarikiru koto ga dekita.

Nhờ có sự hỗ trợ của gia đình, tôi đã có thể nỗ lực hết mình cho đến cuối đợt tập vật lý trị liệu đầy đau đớn.

📖Ngữ pháp liên quan