✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
40. っけ : Có phải... đúng không / Có phải là.

✏️Cấu trúc
Câu (thường thể) + っけ💡Cách sử dụng
Dùng khi hỏi lại để xác nhận thông tin đã biết hoặc đã quên. Văn nói thân mật.
📚Ví dụ
1
明日は休みだったっけ?
Ashita wa yasumi dattakke?
Mai nghỉ đúng không nhỉ?
2
君の名前は何だっけ?
Kimi no namae wa nan dakke?
Tên bạn là gì nhỉ?
3
ここに来たことあったっけ?
Koko ni kita koto attakke?
Đã từng đến đây chưa nhỉ?
4
何時に約束したっけ?
Nanji ni yakusoku shitakke?
Hẹn lúc mấy giờ nhỉ?
5
これ、いくらだったっけ?
Kore, ikura dattakke?
Cái này bao nhiêu tiền nhỉ?
6
彼女は何歳だっけ?
Kanojo wa nansai dakke?
Cô ấy bao nhiêu tuổi nhỉ?
7
どこで会ったっけ?
Doko de attakke?
Gặp ở đâu nhỉ?
8
誰に聞いたっけ?
Dare ni kiitakke?
Nghe ai nói nhỉ?
9
何を買うんだったっけ?
Nani wo kaun dattakke?
Định mua gì nhỉ?
10
いつ行くんだっけ?
Itsu ikun dakke?
Đi khi nào nhỉ?