Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

41. 込む : (Nhét) vào / (chất) lên.

Grammar card for 41. 込む

✏️Cấu trúc

Vます (bỏ ます) + 込む

💡Cách sử dụng

Diễn tả hành động làm gì đó vào trong, chất đầy, hoặc tích lũy dần. Thường mang nghĩa làm kỹ lưỡng, chăm chú.

📚Ví dụ

1

荷物を車に積み込んだ。

Nimotsu wo kuruma ni tsumikomda.

Chất đồ đạc lên xe.

2

考え込んでしまった。

Kangaekomde shimatta.

Đã suy nghĩ chìm đắm.

3

話し込んで時間を忘れた。

Hanashikomde jikan wo wasureta.

Nói chuyện say sưa quên cả thời gian.

4

本を読み込む。

Hon wo yomikomu.

Đọc sách kỹ lưỡng.

5

人が押し込んできた。

Hito ga oshikomde kita.

Người ta chen lấn vào.

6

部屋に閉じ込められた。

Heya ni tojikomérareta.

Bị nhốt trong phòng.

7

データを入力し込む。

Deeta wo nyuuryoku shikomu.

Nhập dữ liệu vào.

8

悩み込んでいる。

Nayamikomde iru.

Đang lo lắng suy nghĩ.

9

混み込んでいる電車。

Komikomde iru densha.

Tàu điện đông nghẹt.

10

飛び込んだ。

Tobikomda.

Nhảy vào.

📖Ngữ pháp liên quan