Chủ đề N3

N3 735Ngữ pháp

41. 込む : (Nhét) vào / (chất) lên.

Grammar card for 41. 込む

✏️Cấu trúc

Vます (bỏ ます) + 込む

💡Cách sử dụng

Diễn tả hành động làm gì đó vào trong, chất đầy, hoặc tích lũy dần. Thường mang nghĩa làm kỹ lưỡng, chăm chú.

📚Ví dụ

1

引っ越しの準備で、荷物を車にぎっしり積み込んだ。

Hikkoshi no junbi de, nimotsu wo kuruma ni gisshiri tsumikomda.

Trong quá trình chuẩn bị chuyển nhà, tôi đã chất đầy đồ đạc lên xe.

2

難しい問題について、一人で考え込んでしまった。

Muzukashii mondai ni tsuite, hitori de kangaekomde shimatta.

Tôi đã một mình suy nghĩ chìm đắm về vấn đề khó khăn này.

3

久しぶりに友達と会って、話し込んで時間を忘れた。

Hisashiburi ni tomodachi to atte, hanashikomde jikan wo wasureta.

Gặp lại bạn sau lâu ngày, chúng tôi nói chuyện say sưa đến quên cả thời gian.

4

試験に備えて、教科書を何度も読み込む必要がある。

Shiken ni sonaete, kyoukasho wo nando mo yomikomu hitsuyou ga aru.

Để chuẩn bị cho kỳ thi, cần phải đọc sách giáo khoa kỹ lưỡng nhiều lần.

5

満員電車で、人が次々と押し込んできた。

Man'in densha de, hito ga tsugitsugi to oshikomde kita.

Trong tàu điện đông đúc, người ta liên tục chen lấn vào.

6

鍵をなくして、部屋に閉じ込められてしまった。

Kagi wo nakushite, heya ni tojikomérarete shimatta.

Làm mất chìa khóa nên tôi bị nhốt trong phòng.

7

新しいシステムに、顧客データを一つ一つ入力し込む作業が続いている。

Atarashii shisutemu ni, kokyaku deeta wo hitotsu hitotsu nyuuryoku shikomu sagyou ga tsuzuite iru.

Công việc nhập từng dữ liệu khách hàng vào hệ thống mới vẫn đang tiếp tục.

8

将来のことで、彼女は最近ずっと悩み込んでいる様子だ。

Shourai no koto de, kanojo wa saikin zutto nayamikomde iru yousu da.

Về chuyện tương lai, có vẻ như gần đây cô ấy đang lo lắng suy nghĩ mãi.

9

通勤ラッシュの時間帯は、混み込んでいる電車に乗るのが本当に大変だ。

Tsuukin rasshu no jikantai wa, komikomde iru densha ni noru no ga hontou ni taihen da.

Vào giờ cao điểm đi làm, việc lên tàu điện đông nghẹt thực sự rất vất vả.

10

プールに向かって、勇気を出して高い飛び込み台から飛び込んだ。

Puuru ni mukatte, yuuki wo dashite takai tobikomidai kara tobikomda.

Hướng về phía bể bơi, tôi đã lấy hết can đảm nhảy từ bục nhảy cao xuống.

📖Ngữ pháp liên quan