Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

67. ことから : Vì là có việc... / Bởi....

Grammar card for 67. ことから

✏️Cấu trúc

N/V/A (thể thông thường) + ことから

💡Cách sử dụng

Diễn tả nguyên nhân, lý do của một việc gì đó (thường dùng để giải thích nguồn gốc tên gọi hoặc lý do phán đoán).

📚Ví dụ

1

富士山が見えることから、富士見町と名付けられた。

Fujisan ga mieru koto kara, Fujimichou to nazukerareta.

Vì có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ nên được đặt tên là thị trấn Fujimi (Phú Sĩ Kiến).

2

声が震えていることから、彼が緊張していることが分かった。

Koe gafuruete iru koto kara, kare ga kinchou shite iru koto ga wakatta.

Từ việc giọng run run, tôi biết anh ấy đang căng thẳng.

3

不注意な発言をしたことから、問題になった。

Fuchuui na hatsugen wo shita koto kara, mondai ni natta.

Vì lỡ lời bất cẩn mà trở thành vấn đề.

4

指紋が一致したことから、犯人が特定された。

Shimon ga icchi shita koto kara, hannin ga tokutei sareta.

Từ việc dấu vân tay trùng khớp, hung thủ đã được xác định.

5

道が濡れていることから、雨が降ったと推測した。

Michi ga nurete iru koto kara, ame ga futta to suisoku shita.

Từ việc đường ướt, tôi đoán là trời đã mưa.

6

彼は何でも知っていることから、「博士」と呼ばれている。

Kare wa nan demo shitte iru koto kara, 'hakase' to yobarete iru.

Vì cái gì cũng biết nên anh ấy được gọi là "Bác học".

7

二人が似ていることから、兄弟だと思われた。

Futari ga nite iru koto kara, kyoudai da to omowareta.

Vì hai người giống nhau nên được cho là anh em.

8

日本語ができることから、通訳を頼まれた。

Nihongo ga dekiru koto kara, tsuuyaku wo tanomareta.

Vì biết tiếng Nhật nên tôi được nhờ thông dịch.

9

些細なことから、喧嘩になった。

Sasai na koto kara, kenka ni natta.

Từ một việc nhỏ nhặt mà thành cãi nhau.

10

足跡がないことから、密室だったと分かる。

Ashiato ga nai koto kara, misshit sub datta to wakaru.

Từ việc không có dấu chân, biết được đó là phòng kín.

📖Ngữ pháp liên quan