Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

48. ことは~が : Thì... nhưng mà.

Grammar card for 48. ことは~が

✏️Cấu trúc

V (từ điển) + ことは + V (từ điển) + が

💡Cách sử dụng

Thừa nhận một sự thật nhưng có điều kiện hoặc hạn chế. "Thì có... nhưng mà...".

📚Ví dụ

1

行くことは行くが、遅れるかもしれない。

Iku koto wa iku ga, okureru kamoshirenai.

Đi thì có đi nhưng có thể muộn.

2

食べることは食べたが、美味しくなかった。

Taberu koto wa tabeta ga, oishikunakatta.

Ăn thì có ăn nhưng không ngon.

3

できることはできるが、時間がかかる。

Dekiru koto wa dekiru ga, jikan ga kakaru.

Làm được thì có làm được nhưng mất thời gian.

4

知っていることは知っているが、詳しくない。

Shitte iru koto wa shitte iru ga, kuwashikunai.

Biết thì có biết nhưng không rõ lắm.

5

読むことは読んだが、内容を忘れた。

Yomu koto wa yonda ga, naiyou wo wasureta.

Đọc thì có đọc nhưng quên nội dung rồi.

6

会ったことは会ったが、話はしなかった。

Atta koto wa atta ga, hanashi wa shinakatta.

Gặp thì có gặp nhưng không nói chuyện.

7

分かることは分かるが、説明できない。

Wakaru koto wa wakaru ga, setsumei dekinai.

Hiểu thì có hiểu nhưng không giải thích được.

8

聞くことは聞いたが、信じられない。

Kiku koto wa kiita ga, shinjirarenai.

Nghe thì có nghe nhưng không tin được.

9

見ることは見たが、よく覚えていない。

Miru koto wa mita ga, yoku oboete inai.

Xem thì có xem nhưng không nhớ rõ.

10

買うことは買ったが、まだ使っていない。

Kau koto wa katta ga, mada tsukatte inai.

Mua thì có mua nhưng chưa dùng.

📖Ngữ pháp liên quan