Chủ đề N3

N3 277Ngữ pháp

49. くらい : Đến cỡ / Đến mức / Cỡ.

Grammar card for 49. くらい

✏️Cấu trúc

N/V/A + くらい (ぐらい)

💡Cách sử dụng

Diễn tả mức độ, số lượng gần đúng, hoặc so sánh. Có thể dùng "ぐらい" (gurái) thay thế.

📚Ví dụ

1

駅から会社まで歩いて一時間くらいかかる。

Eki kara kaisha made aruite ichijikan kurai kakaru.

Đi bộ từ ga đến công ty mất khoảng 1 tiếng.

2

昨日は会議が続いて、死ぬくらい疲れた。

Kinou wa kaigi ga tsuzuite, shinu kurai tsukareta.

Hôm qua họp liên tiếp, mệt gần chết.

3

この料理はこれくらいの辛さならちょうど大丈夫だ。

Kono ryouri wa kore kurai no karasa nara choudo daijoubu da.

Món này cay cỡ này thì vừa vặn không sao.

4

パーティーには予想より多くて十人くらい来た。

Paatii ni wa yosou yori ookute juunin kurai kita.

Buổi tiệc có nhiều hơn dự kiến, khoảng 10 người đến.

5

娘が初めてピアノを弾けるようになって、泣きたいくらい嬉しかった。

Musume ga hajimete piano wo hikeru you ni natte, nakitai kurai ureshikatta.

Con gái lần đầu tiên chơi được đàn piano, tôi vui đến muốn khóc.

6

この料理の作り方は子供でもできるくらい簡単だ。

Kono ryouri no tsukurikata wa kodomo demo dekiru kurai kantan da.

Cách nấu món này đơn giản đến mức trẻ con cũng làm được.

7

財布の中には千円くらいしか持っていなかった。

Saifu no naka ni wa sen en kurai shika motte inakatta.

Trong ví chỉ có khoảng 1000 yên thôi.

8

年末の繁忙期は目が回るくらい忙しくて、毎日残業が続いている。

Nenmatsu no hanbou-ki wa me ga mawaru kurai isogashikute, mainichi zangyou ga tsuzuite iru.

Mùa bận cuối năm bận đến choáng váng, ngày nào cũng làm thêm giờ.

9

この複雑な手続きを終えるまでに三日くらいかかった。

Kono fukuzatsu na tetsuzuki wo oeru made ni mikka kurai kakatta.

Mất khoảng 3 ngày để hoàn thành thủ tục phức tạp này.

10

友達のコントがあまりにも面白くて、涙が出るくらい笑った。

Tomodachi no konto ga amari ni mo omoshirokute, namida ga deru kurai waratta.

Tiểu phẩm hài của bạn tôi vui quá, tôi cười đến chảy nước mắt.

📖Ngữ pháp liên quan