✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
49. くらい : Đến cỡ / Đến mức / Cỡ.

✏️Cấu trúc
N/V/A + くらい (ぐらい)💡Cách sử dụng
Diễn tả mức độ, số lượng gần đúng, hoặc so sánh. Có thể dùng "ぐらい" (gurái) thay thế.
📚Ví dụ
1
一時間くらいかかる。
Ichijikan kurai kakaru.
Mất khoảng 1 tiếng.
2
死ぬくらい疲れた。
Shinu kurai tsukareta.
Mệt đến chết.
3
これくらいなら大丈夫。
Kore kurai nara daijoubu.
Cỡ này thì không sao.
4
十人くらい来た。
Juunin kurai kita.
Khoảng 10 người đến.
5
泣きたいくらい嬉しい。
Nakitai kurai ureshii.
Vui đến muốn khóc.
6
子供でもできるくらい簡単だ。
Kodomo demo dekiru kurai kantan da.
Đơn giản đến mức trẻ con cũng làm được.
7
千円くらい持っている。
Sen en kurai motte iru.
Có khoảng 1000 yên.
8
目が回るくらい忙しい。
Me ga mawaru kurai isogashii.
Bận đến choáng váng.
9
三日くらいかかる。
Mikka kurai kakaru.
Mất khoảng 3 ngày.
10
涙が出るくらい笑った。
Namida ga deru kurai waratta.
Cười đến chảy nước mắt.