Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
50. くらい~はない : Cỡ như... thì không.

✏️Cấu trúc
N/V + くらい~はない💡Cách sử dụng
Diễn tả so sánh tuyệt đối, không có gì bằng. "Không có gì... như A".
📚Ví dụ
彼くらい優秀な人はいない。
Kare kurai yuushuu na hito wa inai.
Không có ai xuất sắc như anh ấy.
母の料理くらい美味しいものはない。
Haha no ryouri kurai oishii mono wa nai.
Không có gì ngon bằng món ăn của mẹ.
健康くらい大切なものはない。
Kenkou kurai taisetsu na mono wa nai.
Không có gì quan trọng bằng sức khỏe.
家族くらい大事なものはない。
Kazoku kurai daiji na mono wa nai.
Không có gì quý giá bằng gia đình.
これくらい簡単なことはない。
Kore kurai kantan na koto wa nai.
Không có gì đơn giản bằng cái này.
彼女くらい美しい人はいない。
Kanojo kurai utsukushii hito wa inai.
Không có ai đẹp bằng cô ấy.
時間くらい貴重なものはない。
Jikan kurai kichou na mono wa nai.
Không có gì quý giá bằng thời gian.
これくらい嬉しいことはない。
Kore kurai ureshii koto wa nai.
Không có gì vui bằng điều này.
友情くらい素晴らしいものはない。
Yuujou kurai subarashii mono wa nai.
Không có gì tuyệt vời bằng tình bạn.
平和くらい大切なものはない。
Heiwa kurai taisetsu na mono wa nai.
Không có gì quan trọng bằng hòa bình.