Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

53. まで : Cho đến khi.

Grammar card for 53. まで

✏️Cấu trúc

N/V (từ điển) + まで

💡Cách sử dụng

Diễn tả điểm kết thúc về thời gian hoặc không gian. "Cho đến khi...", "Cho đến...".

📚Ví dụ

1

夜まで働いた。

Yoru made hataraita.

Làm việc đến tối.

2

駅まで歩く。

Eki made aruku.

Đi bộ đến ga.

3

彼が来るまで待つ。

Kare ga kuru made matsu.

Đợi cho đến khi anh ấy đến.

4

朝から晩まで勉強した。

Asa kara ban made benkyou shita.

Học từ sáng đến tối.

5

終わるまで帰らない。

Owaru made kaeranai.

Không về cho đến khi xong.

6

東京まで3時間かかる。

Toukyou made sanjikan kakaru.

Đến Tokyo mất 3 tiếng.

7

死ぬまで忘れない。

Shinu made wasurenai.

Không quên cho đến chết.

8

5時まで働く。

Goji made hataraku.

Làm việc đến 5 giờ.

9

分かるまで説明する。

Wakaru made setsumei suru.

Giải thích cho đến khi hiểu.

10

家まで送る。

Ie made okuru.

Đưa về tận nhà.

📖Ngữ pháp liên quan