Chủ đề N3

N3 638Ngữ pháp

53. まで : Cho đến khi.

Grammar card for 53. まで

✏️Cấu trúc

N/V (từ điển) + まで

💡Cách sử dụng

Diễn tả điểm kết thúc về thời gian hoặc không gian. "Cho đến khi...", "Cho đến...".

📚Ví dụ

1

夜まで働いた。

Yoru made hataraita.

Làm việc đến tối.

2

駅まで歩く。

Eki made aruku.

Đi bộ đến ga.

3

締め切りに間に合わせるため、夜中の12時まで一人でオフィスに残って働いた。

Shimekiri ni ma ni awaseru tame, yonaka no juuniji made hitori de ofisu ni nokotte hataraita.

Để kịp hạn chót, tôi ở lại một mình làm việc trong văn phòng đến tận 12 giờ đêm.

4

荷物が多くてタクシーが捕まらず、仕方なく駅まで歩いた。

Nimotsu ga ookute takushii ga tsukamarazu, shikata naku eki made aruita.

Hành lý nhiều mà không bắt được taxi, đành phải đi bộ đến ga.

5

約束の場所で彼が来るまで、雨の中で一時間以上待ち続けた。

Yakusoku no basho de kare ga kuru made, ame no naka de ichijikan ijou machi tsuzuketa.

Tại địa điểm hẹn, tôi đã đứng đợi trong mưa hơn một tiếng cho đến khi anh ấy đến.

6

大学入試の一ヶ月前から、朝から晩まで図書館に籠もって猛勉強した。

Daigaku nyuushi no ikkagetsu mae kara, asa kara ban made toshokan ni komotte mou benkyou shita.

Từ một tháng trước kỳ thi đại học, tôi cố thủ trong thư viện học miệt mài từ sáng đến tối.

7

プレゼンの準備がまだ終わっていないので、それが終わるまでは絶対に帰らない。

Purezen no junbi ga mada owatte inai no de, sore ga owaru made wa zettai ni kaeranai.

Vì việc chuẩn bị thuyết trình chưa xong, tôi tuyệt đối không về cho đến khi hoàn thành.

8

新幹線を使えば、新大阪から東京まで約2時間半で行くことができる。

Shinkansen wo tsukaeba, shin-oosaka kara toukyou made yaku nijikan han de iku koto ga dekiru.

Nếu đi tàu cao tốc thì từ Shin-Osaka đến Tokyo mất khoảng 2 tiếng rưỡi.

9

二人で過ごした美しい思い出は、きっと死ぬまで心の中に生き続けるだろう。

Futari de sugoshita utsukushii omoide wa, kitto shinu made kokoro no naka ni iki tsuzukeru darou.

Những kỷ niệm đẹp mà hai người đã cùng trải qua, chắc chắn sẽ sống mãi trong lòng cho đến khi chết.

10

この会社の就業規則では、基本的に毎日午前9時から午後6時まで働くことになっている。

Kono kaisha no shuugyou kisoku de wa, kihonteki ni mainichi gozen kuji kara gogo rokuji made hataraku koto ni natte iru.

Theo nội quy của công ty này, về cơ bản mỗi ngày làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.

11

新入社員の私に、先輩がプロジェクトの内容を全員が分かるまで丁寧に説明してくれた。

Shinnyuu shain no watashi ni, senpai ga purojekuto no naiyou wo zen'in ga wakaru made teinei ni setsumei shite kureta.

Với tôi là nhân viên mới, tiền bối đã giải thích tỉ mỉ nội dung dự án cho đến khi mọi người hiểu.

12

終電を逃してしまったので、親切な上司が自宅まで車で送ってくださった。

Shuuden wo nogashite shimatta no de, shinsetsu na joushi ga jitaku made kuruma de okutte kudasatta.

Vì lỡ chuyến tàu cuối, người sếp tốt bụng đã lái xe đưa tôi về tận nhà.

📖Ngữ pháp liên quan