Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

67. もしも~なら : Giả sử / Nếu... thì / Thì cũng.

Grammar card for 67. もしも~なら

✏️Cấu trúc

もしも + V/A/N + なら

💡Cách sử dụng

Diễn tả giả định, nhấn mạnh hơn "もし". "Nếu...", "Giả sử...".

📚Ví dụ

1

もしも時間があるなら、手伝ってください。

Moshimo jikan ga aru nara, tetsudatte kudasai.

Nếu có thời gian thì hãy giúp đỡ.

2

もしも困ったことがあるなら、相談してください。

Moshimo komatta koto ga aru nara, soudan shite kudasai.

Nếu có khó khăn gì thì hãy bàn bạc.

3

もしも彼が来るなら、私も行きます。

Moshimo kare ga kuru nara, watashi mo ikimasu.

Nếu anh ấy đến thì tôi cũng đi.

4

もしも雨なら、中止します。

Moshimo ame nara, chuushi shimasu.

Nếu mưa thì hủy.

5

もしも分からないなら、聞いてください。

Moshimo wakaranai nara, kiite kudasai.

Nếu không hiểu thì hãy hỏi.

6

もしも本当なら、大変だ。

Moshimo hontou nara, taihen da.

Nếu thật thì to chuyện.

7

もしも暇なら、遊びに来てください。

Moshimo hima nara, asobi ni kite kudasai.

Nếu rảnh thì hãy đến chơi.

8

もしも必要なら、貸します。

Moshimo hitsuyou nara, kashimasu.

Nếu cần thì cho mượn.

9

もしも嫌なら、断ってもいいよ。

Moshimo iya nara, kotowattemo ii yo.

Nếu không thích thì từ chối cũng được.

10

もしも可能なら、お願いします。

Moshimo kanou nara, onegai shimasu.

Nếu có thể thì nhờ bạn.

📖Ngữ pháp liên quan