Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
67. もしも~なら : Giả sử / Nếu... thì / Thì cũng.

✏️Cấu trúc
もしも + V/A/N + なら💡Cách sử dụng
Diễn tả giả định, nhấn mạnh hơn "もし". "Nếu...", "Giả sử...".
📚Ví dụ
もしも時間があるなら、手伝ってください。
Moshimo jikan ga aru nara, tetsudatte kudasai.
Nếu có thời gian thì hãy giúp đỡ.
もしも困ったことがあるなら、相談してください。
Moshimo komatta koto ga aru nara, soudan shite kudasai.
Nếu có khó khăn gì thì hãy bàn bạc.
もしも彼が来るなら、私も行きます。
Moshimo kare ga kuru nara, watashi mo ikimasu.
Nếu anh ấy đến thì tôi cũng đi.
もしも雨なら、中止します。
Moshimo ame nara, chuushi shimasu.
Nếu mưa thì hủy.
もしも分からないなら、聞いてください。
Moshimo wakaranai nara, kiite kudasai.
Nếu không hiểu thì hãy hỏi.
もしも本当なら、大変だ。
Moshimo hontou nara, taihen da.
Nếu thật thì to chuyện.
もしも暇なら、遊びに来てください。
Moshimo hima nara, asobi ni kite kudasai.
Nếu rảnh thì hãy đến chơi.
もしも必要なら、貸します。
Moshimo hitsuyou nara, kashimasu.
Nếu cần thì cho mượn.
もしも嫌なら、断ってもいいよ。
Moshimo iya nara, kotowattemo ii yo.
Nếu không thích thì từ chối cũng được.
もしも可能なら、お願いします。
Moshimo kanou nara, onegai shimasu.
Nếu có thể thì nhờ bạn.