✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
68. むしろ : Hơn là / Thà là... còn hơn.

✏️Cấu trúc
むしろ + Câu💡Cách sử dụng
Diễn tả sự lựa chọn, so sánh. "Hơn là...", "Thà... còn hơn".
📚Ví dụ
1
謝るより、むしろ説明した方がいい。
Ayamaru yori, mushiro setsumei shita hou ga ii.
Hơn là xin lỗi, thà giải thích còn hơn.
2
簡単というより、むしろ難しい。
Kantan to iu yori, mushiro muzukashii.
Hơn là đơn giản, thà nói là khó.
3
悲しいというより、むしろ怒っている。
Kanashii to iu yori, mushiro okotte iru.
Hơn là buồn, thà nói là giận.
4
むしろ行かない方がいい。
Mushiro ikanai hou ga ii.
Thà không đi còn hơn.
5
安いというより、むしろ高い。
Yasui to iu yori, mushiro takai.
Hơn là rẻ, thà nói là đắt.
6
むしろ嬉しい。
Mushiro ureshii.
Thà là vui.
7
助けというより、むしろ邪魔だ。
Tasuke to iu yori, mushiro jama da.
Hơn là giúp đỡ, thà nói là cản trở.
8
むしろ感謝している。
Mushiro kansha shite iru.
Thà là biết ơn.
9
良いというより、むしろ悪い。
Yoi to iu yori, mushiro warui.
Hơn là tốt, thà nói là xấu.
10
むしろ反対だ。
Mushiro hantai da.
Thà là phản đối.