✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
69. んだもん : Thì là vì.

✏️Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + んだもん💡Cách sử dụng
Dạng văn nói thân mật của "のだもの". Dùng để giải thích, bào chữa. "Thì là vì...", "Vì mà...".
📚Ví dụ
1
行けないんだもん。
Ikenain damon.
Thì là vì không đi được mà.
2
知らなかったんだもん。
Shiranakattan damon.
Thì là vì không biết mà.
3
忙しいんだもん。
Isogashiin damon.
Thì là vì bận mà.
4
お金がないんだもん。
Okane ga nain damon.
Thì là vì không có tiền mà.
5
疲れたんだもん。
Tsukuretan damon.
Thì là vì mệt mà.
6
嫌なんだもん。
Iyanandamon.
Thì là vì ghét mà.
7
できないんだもん。
Dekinain damon.
Thì là vì không làm được mà.
8
時間がないんだもん。
Jikan ga nain damon.
Thì là vì không có thời gian mà.
9
怖いんだもん。
Kowain damon.
Thì là vì sợ mà.
10
分からないんだもん。
Wakaranain damon.
Thì là vì không hiểu mà.