Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

71. ないと : Phải / Bắt buộc.

Grammar card for 71. ないと

✏️Cấu trúc

Vない + と

💡Cách sử dụng

Dạng văn nói thân mật của "なければならない". Diễn tả sự bắt buộc, phải làm gì. "Phải...", "Không... thì không được".

📚Ví dụ

1

早く行かないと。

Hayaku ikanai to.

Phải đi nhanh thôi.

2

勉強しないと。

Benkyou shinai to.

Phải học bài thôi.

3

急がないと間に合わない。

Isoganai to maniawanai.

Không vội thì không kịp.

4

寝ないと疲れる。

Nenai to tsukareru.

Không ngủ thì mệt.

5

食べないとお腹が空く。

Tabenai to onaka ga suku.

Không ăn thì đói.

6

帰らないと。

Kaeranai to.

Phải về thôi.

7

練習しないと上手にならない。

Renshuu shinai to jouzu ni naranai.

Không luyện tập thì không giỏi.

8

起きないと遅刻する。

Okinai to chikoku suru.

Không dậy thì muộn.

9

頑張らないとダメだ。

Ganbaranai to dame da.

Không cố gắng thì không được.

10

買わないと売り切れる。

Kawanai to urikireru.

Không mua thì hết hàng.

📖Ngữ pháp liên quan