Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

31. ならでは : Chỉ có... mới có thể....

Grammar card for 31. ならでは

✏️Cấu trúc

N + ならでは

💡Cách sử dụng

Diễn tả đặc điểm, giá trị tuyệt vời mà chỉ đối tượng đó mới có.

📚Ví dụ

1

京都ならではの風情を楽しむ。

Kyouto nara dewa no fuzei wo tanoshimu.

Thưởng thức phong cảnh thanh tao chỉ có ở Kyoto.

2

一流ホテルならではのサービスを受ける。

Ichiryuu hoteru nara dewa no saabisu wo ukeru.

Được phục vụ theo phong cách chỉ có ở các khách sạn hàng đầu.

3

手作りならではの温かみがある。

Tezukuri nara dewa no atatakamigamaru.

Có sự ấm áp mà chỉ đồ thủ công mới có thể mang lại.

4

専門家ならではの鋭い指摘だ。

Senmonka nara dewa no surudoi shiteki da.

Đó là một sự chỉ trích sắc sảo mà chỉ chuyên gia mới có được.

5

母ならではの味には敵わない。

Haha nara dewa no aji ni wa kanawanai.

Không món nào sánh được với hương vị chỉ có ở tay mẹ nấu.

6

ここならではのお土産を買おう。

Koko nara dewa no omiyage wo kaou.

Hãy mua món quà lưu niệm chỉ ở đây mới có.

7

子供ならではの発想に驚かされる。

Kodomo nara dewa no hassou ni odorokasaseru.

Tôi ngạc nhiên trước trí tưởng tượng chỉ trẻ con mới có.

8

冬ならではの楽しみといえばスキーだ。

Fuyu nara dewa no tanoshimi to ieba sukii da.

Nói về thú vui chỉ mùa đông mới có thì chính là trượt tuyết.

9

ベテランならではの落ち着いた対応。

Beteran nara dewa no ochitsuita taiou.

Cách ứng phó điềm tĩnh chỉ có ở những người kỳ cựu.

10

日本ならではの文化を大切にしたい。

Nihon nara dewa no bunka wo taisetsu ni shitai.

Tôi muốn trân trọng những nét văn hóa chỉ duy nhất Nhật Bản mới có.

📖Ngữ pháp liên quan