Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

102. にかかわらず : Bất kể... / Dù là... hay không.

Grammar card for 102. にかかわらず

✏️Cấu trúc

N / V-ru / V-nai + にかかわらず

💡Cách sử dụng

Diễn tả ý nghĩa: không bị ảnh hưởng bởi điều kiện phía trước.

📚Ví dụ

1

天候にかかわらず、試合は行われます。

Tenkou ni kakawarazu, shiai wa okonawaremasu.

Bất kể thời tiết thế nào, trận đấu vẫn diễn ra.

2

経験の有無にかかわらず、応募できます。

Keiken no umu ni kakawarazu, oubo dekimasu.

Có kinh nghiệm hay không đều có thể ứng tuyển.

3

年齢にかかわらず、誰でも参加可能です。

Nenrei ni kakawarazu, dare demo sanka kanou desu.

Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

4

理由にかかわらず、欠席は認めません。

Riyuu ni kakawarazu, kesseki wa mitomemasen.

Bất kể lý do là gì, không chấp nhận vắng mặt.

5

性別にかかわらず、優秀な人材を採用したい。

Seibetsu ni kakawarazu, yuushuu na jinzai wo saiyou shitai.

Bất kể giới tính, tôi muốn tuyển nhân tài xuất sắc.

6

参加するしないにかかわらず、連絡ください。

Sanka suru shinai ni kakawarazu, renraku kudasai.

Dù tham gia hay không xin hãy liên lạc.

7

好き嫌いにかかわらず、野菜を食べなさい。

Sukikirai ni kakawarazu, yasai wo tabenasai.

Bất kể thích hay ghét, hãy ăn rau đi.

8

金額の多寡にかかわらず、寄付はありがたい。

Kingaku no taka ni kakawarazu, kifu wa arigatai.

Bất kể số tiền nhiều hay ít, quyên góp đều đáng quý.

9

昼夜にかかわらず、工事が行われている。

Chuuya ni kakawarazu, kouji ga okonawarete iru.

Công trường thi công bất kể ngày đêm.

10

国籍にかかわらず、法は平等に適用される。

Kokuseki ni kakawarazu, hou wa byoudou ni tekiyou sareru.

Bất kể quốc tịch, pháp luật được áp dụng bình đẳng.

📖Ngữ pháp liên quan