Chủ đề N3

N3 661Ngữ pháp

103. しかない : Chỉ có thể.

Grammar card for 103. しかない

✏️Cấu trúc

V (từ điển) + しかない

💡Cách sử dụng

Diễn tả không còn lựa chọn nào khác. "Chỉ có thể...", "Không còn cách nào khác ngoài...".

📚Ví dụ

1

終電にも乗り遅れてしまい、タクシーのお金も持っていないので、今日は歩いて帰るしかない。

Shuuden ni mo noriokurete shimai, takushii no okane mo motte inai node, kyou wa aruite kaeru shika nai.

Chuyến tàu muộn nhất cũng đã bị lỡ mất trễ chuyến, tiền để bắt taxi cũng không có đồng nào trong người nên hôm nay chắc chỉ còn cách đi bộ về nhà thôi.

2

雨が降っているけれど傘を忘れてしまったので、駅の近くのコンビニで新しいのを買うしかない。

Ame ga futte iru keredo kasa wo wasurete shimatta node, eki no chikaku no konbini de atarashii no wo kau shika nai.

Vì trời đang mưa mà tôi lại quên mang ô nên chỉ còn cách mua chiếc mới ở cửa hàng tiện lợi gần ga.

3

今度の日本語の試験に合格するためには、毎日寝る時間を削って必死に頑張るしかない。

Kondo no nihongo no shiken ni goukaku suru tame ni wa, mainichi neru jikan wo kezutte hisshi ni ganbaru shika nai.

Để đỗ kỳ thi tiếng Nhật sắp tới, tôi chỉ còn cách bớt thời gian ngủ và nỗ lực hết mình mỗi ngày.

4

会議に遅刻してしまったのは私の寝坊が原因だから、言い訳せずに誠実に謝るしかない。

Kaigi ni chikoku shite shimatta no wa watashi no nebou ga genin da kara, iiwake sezu ni seijitsu ni ayamaru shika nai.

Vì việc muộn họp là do tôi ngủ quên nên chỉ còn cách không biện minh mà thành tâm xin lỗi.

5

どうしても行きたいコンサートのチケットが手に入ったのだから、お金がなくても行くしかない。

Doushitemo ikitai konsaato no chiketto ga te ni haitta no da kara, okane ga nakute mo iku shika nai.

Vì đã có được vé buổi hòa nhạc tôi vô cùng muốn đi nên dù không có tiền tôi cũng phải đi.

6

これはお客様から任された大切なプロジェクトだから、最後まで責任を持ってやるしかない。

Kore wa okyakusama kara makasareta taisetsu na purojekuto da kara, saigo made sekinin wo motte yaru shika nai.

Vì đây là dự án quan trọng được khách hàng tin tưởng giao phó nên tôi chỉ còn cách chịu trách nhiệm làm cho đến cùng.

7

彼が「絶対に約束を守る」と真剣な顔で言っているのなら、それを信じて待つしかないだろう。

Kare ga "Zettai ni yakusoku wo mamoru" to shinken na kao de itte iru no nara, sore wo shinjite matsu shika nai darou.

Nếu anh ấy đã nói "nhất định sẽ giữ lời hứa" với khuôn mặt nghiêm túc như vậy thì có lẽ chúng ta chỉ còn cách tin tưởng và chờ đợi thôi.

8

会社の経営状況が悪化して給料が下がってしまったが、今は厳しい現実を受け入れるしかない。

Kaisha no keiei joukyou ga akka shite kyuuryou ga sagatte shimatta ga, ima wa kibishii genjitsu wo ukeireru shika nai.

Tình hình kinh doanh của công ty xấu đi và lương bị giảm, nhưng bây giờ chỉ còn cách chấp nhận thực tế khắc nghiệt này thôi.

9

欲しい車があるけれどまだ貯金が足りないので、買えるようになるまで今の自転車で我慢するしかない。

Hoshii kuruma ga aru keredo mada chokin ga tarinai node, kaeru you ni naru made ima no jitensha de gaman suru shika nai.

Tôi có chiếc xe mình muốn nhưng vì chưa đủ tiền tiết kiệm nên cho đến khi có thể mua được tôi chỉ còn cách chịu đựng với chiếc xe đạp hiện tại.

10

今日はお弁当を作る時間がなかったので、お昼ご飯は近くのコンビニで買うしかない。

Kyou wa obentou wo tsukuru jikan ga nakatta node, ohirugohan wa chikaku no konbini de kau shika nai.

Vì hôm nay không có thời gian làm cơm hộp nên bữa trưa chỉ còn cách mua ở cửa hàng tiện lợi gần đây thôi.

📖Ngữ pháp liên quan