Chủ đề N3

N3 1415Ngữ pháp

104. その結果 : Kết quả là.

Grammar card for 104. その結果

✏️Cấu trúc

その結果 + Câu

💡Cách sử dụng

Diễn tả kết quả của sự việc trước đó. "Kết quả là...", "Do đó...".

📚Ví dụ

1

彼は三ヶ月間、毎日夜遅くまで一生懸命勉強しました。その結果、難しい試験に見事合格することができた。

Kare wa sankagetsukan, mainichi yoru osoku made isshoukenmei benkyou shimashita. Sono kekka, muzukashii shiken ni migoto goukaku suru koto ga dekita.

Anh ấy đã học hành chăm chỉ đến tận khuya mỗi ngày suốt ba tháng. Kết quả là anh ấy đã đỗ kỳ thi khó đó một cách xuất sắc.

2

チーム全員が毎日休まずに厳しい練習を続けました。その結果、大会で見事に優勝して全国大会へ出場できることになった。

Chiimu zenin ga mainichi yasumazu ni kibishii renshuu wo tsuzukemashita. Sono kekka, taikai de migoto ni yuushou shite zenkoku taikai e shutsujou dekiru koto ni natta.

Tất cả thành viên trong đội đã duy trì tập luyện nghiêm túc mỗi ngày không nghỉ. Kết quả là cả đội đã giành chức vô địch và được tham gia giải toàn quốc.

3

会社は新しい商品の開発に向けて市場調査を行いました。その結果、若い世代に健康志向が高まっていることが分かりました。

Kaisha wa atarashii shouhin no kaihatsu ni mukete shijou chousa wo okonaimashita. Sono kekka, wakai sedai ni kenkou shikou ga takamatte iru koto ga wakarimashita.

Công ty đã tiến hành khảo sát thị trường để phát triển sản phẩm mới. Kết quả là họ nhận thấy ý thức về sức khỏe của thế hệ trẻ đang ngày càng tăng cao.

4

昨日病院で詳しい血液検査とレントゲン検査を受けました。その結果、体に異常は全くないと言われて本当に安心しました。

Kinou byouin de kuwashii ketsueki kensa to rentogen kensa wo ukemashita. Sono kekka, karada ni ijou wa mattaku nai to iwarete hontou ni anshin shimashita.

Hôm qua tôi đã đi xét nghiệm máu và chụp X-quang kỹ lưỡng tại bệnh viện. Kết quả là bác sĩ nói cơ thể không có gì bất thường nên tôi đã thực sự an tâm.

5

新しいプロジェクトのために資金を集めようと頑張りました。その結果、目標の金額を無事に達成し、来月から事業を始められます。

Atarashii purojekuto no tame ni shikin wo atsumeyou to ganbarimashita. Sono kekka, mokuhyou no kingaku wo buji ni tassei shi, raigetsu kara jigyou wo hajimeraremasu.

Tôi đã cố gắng huy động vốn cho dự án mới. Kết quả là đã đạt được số tiền mục tiêu và có thể bắt đầu công việc kinh doanh từ tháng sau.

6

化学の授業で、二つの液体を混ぜ合わせる実験を行いました。その結果をレポートにまとめて明日までに先生に提出してください。

Kagaku no jugyou de, futatsu no ekitai wo mazeawaseru jikken wo okonaimashita. Sono kekka wo repooto ni matomete ashita made ni sensei ni teishutsu shite kudasai.

Trong tiết hóa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm trộn hai loại chất lỏng với nhau. Hãy tóm tắt kết quả đó vào báo cáo và nộp cho giáo viên trước ngày mai nhé.

7

長い時間をかけて社員全員でこの問題について話し合いました。その結果、新しいシステムを導入することにみんなが賛成して決まりました。

Nagai jikan wo kakete shain zenin de kono mondai ni tsuite hanashiaimashita. Sono kekka, atarashii shisutemu wo dounyuu suru koto ni minna ga sansei shite kimarimashita.

Toàn thể nhân viên đã dành nhiều thời gian để thảo luận về vấn đề này. Kết quả là mọi người đã đồng ý và quyết định đưa vào sử dụng hệ thống mới.

8

いろいろな解決策を真剣に考えましたが、これ以上続けるのは無理だと思いました。その結果、この計画は完全にやめることになりました。

Iroiro na kaiketsusaku wo shinken ni kangaemashita ga, kore ijou tsuzukeru no wa muri da to omoimashita. Sono kekka, kono keikaku wa kanzen ni yameru koto ni narimashita.

Chúng tôi đã suy nghĩ nghiêm túc về nhiều giải pháp khác nhau nhưng thấy rằng không thể tiếp tục thêm được nữa. Kết quả là đã quyết định dừng hoàn toàn kế hoạch này.

9

数十年にわたって気候変動の影響について研究してきました。その結果を明日の国際会議で詳しく報告する予定です。

Suujuunen ni watatte kikou hendou no eikyou ni tsuite kenkyuu shite kimashita. Sono kekka wo ashita no kokusai kaigi de kuwashiku houkoku suru yotei desu.

Chúng tôi đã nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ. Dự kiến kết quả đó sẽ được báo cáo chi tiết tại hội nghị quốc tế ngày mai.

10

パソコンの電源が入らない原因を見つけるために色々な方法を試しました。その結果、バッテリーの故障だと分かったのですが修理には失敗しました。

Pasokon no dengen ga hairanai genin wo mitsukeru tame ni iroiro na houhou wo tameshita. Sono kekka, batterii no koshou da to wakatta no desu ga shuuri ni wa shippai shimashita.

Tôi đã thử nhiều cách khác nhau để tìm nguyên nhân máy tính không lên nguồn. Kết quả là tôi biết được do pin bị hỏng nhưng đã thất bại trong việc sửa chữa.

📖Ngữ pháp liên quan