Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
51. てこそ : Chỉ khi... mới thực sự là....

✏️Cấu trúc
V-te + こそ💡Cách sử dụng
Nhấn mạnh rằng chỉ khi hành động ở vế trước được thực hiện thì mới dẫn đến kết quả hoặc sự nhận thức thực sự ở vế sau.
📚Ví dụ
親になってこそ、親の苦労がわかる。
- Chỉ khi trở thành cha mẹ, người ta mới thấu hiểu được nỗi khổ của đấng sinh thành.
自分でやってみてこそ、本当の難しさが理解できる。
- Chỉ khi tự mình làm thử, bạn mới hiểu được cái khó thực sự.
困っている時に助け合ってこそ、本当の友達だ。
- Chỉ khi giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn mới thực sự là bạn bè chân chính.
信頼があってこそ、良い人間関係が築ける。
- Chỉ khi có sự tin tưởng, chúng ta mới có thể xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
努力があってこそ、成功を手に入れることができる。
- Chỉ khi có nỗ lực, bạn mới có thể chạm tay đến thành công.
実際に使ってみてこそ、その良さがわかる。
- Chỉ khi thực sự sử dụng, bạn mới thấy được cái hay của nó.
互いに歩み寄ってこそ、解決策は見つかるものだ。
- Chỉ khi cùng nhượng bộ lẫn nhau, giải pháp mới có thể được tìm thấy.
健康であってこそ、好きな仕事に打ち込める。
- Chỉ khi có sức khỏe, bạn mới có thể dốc sức cho công việc yêu thích.
言葉が通じてこそ、心も通じ合う。
- Chỉ khi thông hiểu ngôn ngữ, trái tim mới có thể tìm thấy sự đồng điệu.
厳しい練習を耐え抜いてこそ、栄冠は勝ち取れる。
- Chỉ khi chịu đựng được quá trình luyện tập khắc nghiệt, vinh quang mới có thể đạt được.