Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

51. てこそ : Chỉ khi... mới thực sự là....

Grammar card for 51. てこそ

✏️Cấu trúc

V-te + こそ

💡Cách sử dụng

Nhấn mạnh rằng chỉ khi hành động ở vế trước được thực hiện thì mới dẫn đến kết quả hoặc sự nhận thức thực sự ở vế sau.

📚Ví dụ

1

親になってこそ、親の苦労がわかる。

- Chỉ khi trở thành cha mẹ, người ta mới thấu hiểu được nỗi khổ của đấng sinh thành.

2

自分でやってみてこそ、本当の難しさが理解できる。

- Chỉ khi tự mình làm thử, bạn mới hiểu được cái khó thực sự.

3

困っている時に助け合ってこそ、本当の友達だ。

- Chỉ khi giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn mới thực sự là bạn bè chân chính.

4

信頼があってこそ、良い人間関係が築ける。

- Chỉ khi có sự tin tưởng, chúng ta mới có thể xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

5

努力があってこそ、成功を手に入れることができる。

- Chỉ khi có nỗ lực, bạn mới có thể chạm tay đến thành công.

6

実際に使ってみてこそ、その良さがわかる。

- Chỉ khi thực sự sử dụng, bạn mới thấy được cái hay của nó.

7

互いに歩み寄ってこそ、解決策は見つかるものだ。

- Chỉ khi cùng nhượng bộ lẫn nhau, giải pháp mới có thể được tìm thấy.

8

健康であってこそ、好きな仕事に打ち込める。

- Chỉ khi có sức khỏe, bạn mới có thể dốc sức cho công việc yêu thích.

9

言葉が通じてこそ、心も通じ合う。

- Chỉ khi thông hiểu ngôn ngữ, trái tim mới có thể tìm thấy sự đồng điệu.

10

厳しい練習を耐え抜いてこそ、栄冠は勝ち取れる。

- Chỉ khi chịu đựng được quá trình luyện tập khắc nghiệt, vinh quang mới có thể đạt được.

📖Ngữ pháp liên quan