Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
124. といっても : Dù nói là... nhưng.

✏️Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + といっても💡Cách sử dụng
Diễn tả sự khác biệt giữa lời nói và thực tế. "Dù nói là... nhưng...", "Tuy nói... nhưng...".
📚Ví dụ
私は英語が話せるといっても、日常会話が少しできるだけで、まだ仕事では使えません。
Watashi wa eigo ga hanaseru to ittemo, nichijou kaiwa ga sukoshi dekiru dake de, mada shigoto de wa tsukaemasen.
Dù nói là tôi có thể nói được tiếng Anh, nhưng tôi cũng chỉ nói được một chút hội thoại hàng ngày chứ chưa thể dùng trong công việc được đâu.
庭があるといっても、とても狭くて、花をいくつか植えることができるぐらいです。
Niwa ga aru to ittemo, totemo semakute, hana wo ikutsu ka ueru koto ga dekiru gurai desu.
Tuy nói là có vườn, nhưng nó rất hẹp, chỉ vừa đủ để trồng thêm vài khóm hoa thôi.
毎日自分で料理を作るといっても、簡単なものばかりで、特別な料理は作れません。
Mainichi jibun de ryouri wo tsukuru to ittemo, kantan na mono bakari de, tokubetsu na ryouri wa tsukuremasen.
Dù tôi nói là ngày nào cũng tự nấu ăn, nhưng toàn là mấy món đơn giản, chứ không nấu được món gì đặc biệt đâu.
夏休みといっても、一日中ずっと家でゴロゴロしていて、どこにも行っていません。
Natsuyasumi to ittemo, ichinichijuu zutto ie de gorogoro shite ite, doko ni mo itte imasen.
Dù nói là nghỉ hè, nhưng tôi chỉ quanh quẩn ở nhà cả ngày chứ chẳng đi đâu cả.
彼は忙しいといっても、週末は友達と遊ぶ時間くらいはあるはずだと思います。
Kare wa isogashii to ittemo, shuumatsu wa tomodachi to asobu jikan kurai wa aru hazu da to omoimasu.
Tuy nói là anh ấy bận rộn, nhưng tôi nghĩ cuối tuần ít ra anh ấy cũng phải có thời gian đi chơi với bạn bè chứ.
海外旅行の経験があるといっても、子供の頃に家族と一緒に一度行っただけです。
Kaigairyokou no keiken ga aru to ittemo, kodomo no koro ni kazoku to issho ni ichido itta dake desu.
Tuy nói là tôi có kinh nghiệm đi du lịch nước ngoài, nhưng cũng chỉ là đi một lần cùng gia đình lúc còn bé thôi.
給料が上がったといっても、月に数千円なので、今の生活はあまり変わりません。
Kyuuryou ga agatta to ittemo, tsuki ni suusen en nanode, ima no seikatsu wa amari kawarimasen.
Tuy nói là lương đã được tăng, nhưng một tháng cũng chỉ lên được vài ngàn Yên, nên cuộc sống hiện tại của tôi không thay đổi gì mấy.
駅から家まで近いといっても、坂道が多いので歩くと結構時間がかかります。
Eki kara ie made chikai to ittemo, sakamichi ga ooi node aruku to kekkou jikan ga kakarimasu.
Dù nói là từ nhà tới nhà ga rất gần, nhưng vì có nhiều dốc nên nếu đi bộ cũng tốn khá nhiều thời gian.
プロのピアニストだといっても、時には練習でミスをすることもあるでしょう。
Puro no pianisuto da to ittemo, toki ni wa renshuu de misu wo suru koto mo aru deshou.
Tuy nói là nghệ sĩ piano chuyên nghiệp, nhưng cũng có lúc họ vẫn đánh sai khi luyện tập đấy chứ.
パソコンに詳しいといっても、専門家ではないので複雑な問題は直せません。
Pasokon ni kuwashii to ittemo, senmonka dewa nai node fukuzatsu na mondai wa naosemasen.
Tuy nói là rành về máy tính, nhưng tôi không phải chuyên gia nên không thể tự sửa những lỗi phức tạp được đâu.