Chủ đề N3

N3 412Ngữ pháp

127. というの : Cái việc / Cái gọi là.

Grammar card for 127. というの

✏️Cấu trúc

Câu + というの

💡Cách sử dụng

Biến câu thành danh từ. "Cái việc...", "Chuyện...".

📚Ví dụ

1

外国語をペラペラ話せるというのは、本当に素晴らしいことだと思います。

Gaikokugo wo perapera hanaseru to iu no wa, hontou ni subarashii koto da to omoimasu.

Cái việc có thể nói trôi chảy một ngoại ngữ, tôi nghĩ đó thực sự là một điều tuyệt vời.

2

毎日休まずに一生懸命働くというのは、時にはストレスが溜まるものです。

Mainichi yasumazu ni isshoukenmei hataraku to iu no wa, toki ni wa sutoresu ga tamaru mono desu.

Cái việc ngày nào cũng làm việc chăm chỉ không nghỉ ngơi, đôi khi cũng mang lại nhiều căng thẳng.

3

自分が間違っていたと素直に認めるというのは、なかなか難しいことです。

Jibun ga machigatte ita to sunao ni mitomeru to iu no wa, nakanaka muzukashii koto desu.

Cái việc thành thật thừa nhận rằng bản thân đã sai, là một chuyện khá là khó khăn.

4

病気になって初めて、健康であるというのがどれほど幸せか分かりました。

Byouki ni natte hajimete, kenkou de aru to iu no wa dore hodo shiawase ka wakarimashita.

Mãi cho đến khi bị bệnh, tôi mới hiểu được phần nào cái việc có sức khỏe là hạnh phúc đến nhường nào.

5

パソコンやスマートフォンが壊れるというのは、現代人にとって大きな問題です。

Pasokon ya sumaatofon ga kowareru to iu no wa, gendaijin ni totte ooki na mondai desu.

Việc máy tính và điện thoại thông minh bị hỏng, là một vấn đề lớn đối với con người hiện đại.

6

遠く離れた家族といつでも動画で話せるというのは、とても便利ですね。

Tooku hanareta kazoku to itsudemo douga de hanaseru to iu no wa, totemo benri desu ne.

Cái việc lúc nào cũng có thể gọi điện video với gia đình ở cách xa mình, thật là tiện lợi quá nhỉ.

7

夢を諦めずに最後まで頑張り続けるというのは、誰にでもできることではない。

Yume wo akiramezu ni saigo made ganbaritsudzukeru to iu no wa, dare ni demo dekiru koto dewa nai.

Việc nỗ lực cố gắng theo đuổi giấc mơ mà không từ bỏ cho đến phút cuối, không phải là chuyện mà ai cũng có thể làm được.

8

試合に負けて泣いている彼を見るというのは、私にとっても辛いことです。

Shiai ni makete naite iru kare wo miru to iu no wa, watashi ni tottemo tsurai koto desu.

Cái việc nhìn thấy anh ấy khóc sướt mướt vì thua trận, đối với tôi thì cũng là chuyện rất đau khổ.

9

インターネットで世界中の情報をすぐに調べられるというのは、すごい時代になった。

Intaanetto de sekaijuu no jouhou wo sugu ni shiraberareru to iu no wa, sugoi jidai ni natta.

Việc có thể tra cứu thông tin trên toàn thế giới ngay lập tức nhờ internet, quả là đã bước sang một thời đại tuyệt vời.

10

彼女が来月結婚して会社を辞めるというのは、本当の話ですか。

Kanojo ga raigetsu kekkon shite kaisha wo yameru to iu no wa, hontou no hanashi desu ka.

Cái chuyện tháng sau cô ấy lấy chồng rồi nghỉ việc, là có thật sao?

📖Ngữ pháp liên quan