Chủ đề N2

N2 632Ngữ pháp

188. というのは : Lý do là / Bởi vì là... / Có nghĩa là....

Grammar card for 188. というのは

✏️Cấu trúc

文 + というのは + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để giải thích lý do cho một sự việc đã nêu phía trước hoặc để đưa ra định nghĩa cho một cụm từ.

📚Ví dụ

1

彼が来なかった。というのは、風邪をひいたからだ。

Kare wa konakatta. Toiu no wa, kaze wo hiita kara da.

Anh ấy đã không đến. Lý do là vì anh ấy bị cảm.

2

このプロジェクトは中止だ。というのは、資金が足りないからだ。

Kono purojekuto wa chuushi da. Toiu no wa, shikin ga tarinai kara da.

Dự án này bị hủy. Lý do là vì thiếu vốn.

3

「PC」というのは、「パーソナル・コンピューター」の略だ。

"PC" toiu no wa, "Paasonaru Konpyuutaa" no ryaku da.

"PC" có nghĩa là viết tắt của "Personal Computer".

4

私が怒っているというのは、君のためを思ってのことだ。

Watashi ga okotte iru toiu no wa, kimi no tame wo omotte no koto da.

Việc tôi tức giận chính là vì tôi nghĩ cho bạn đấy.

5

急いでいます。というのは、もうすぐ電車が出るからです。

Isoide imasu. Toiu no wa, mou sugu densha ga deru kara desu.

Tôi đang vội. Bởi vì là tàu sắp chạy rồi.

6

彼を信じている。というのは、長年の付き合いだからだ。

Kare wo shinjite iru. Toiu no wa, naganen no tsukiai kara da.

Tôi tin anh ấy. Lý do là vì chúng tôi đã chơi với nhau nhiều năm rồi.

7

「一期一会」というのは、一生に一度の出会いという意味だ。

"Ichigo Ichie" toiu no wa, isshou ni ichido no deai toiu imi da.

"Nhất kỳ nhất hội" có nghĩa là cuộc gặp gỡ chỉ một lần trong đời.

8

外に出たくない。というのは、雨がひどいからだ。

Soto ni detakunai. Toiu no wa, ame ga hidoi kara da.

Tôi không muốn ra ngoài. Lý do là vì mưa to quá.

9

この本は難しい。というのは、専門用語が多いからだ。

Kono hon wa muzushikatta. Toiu no wa, senmon yougo ga ooi kara da.

Cuốn sách này khó. Bởi vì là có nhiều thuật ngữ chuyên môn.

10

成功した。というのは、みんなの協力があったからだ。

Seikou shita. Toiu no wa, minna no kyouryoku ga atta kara da.

Chúng ta đã thành công. Đó là nhờ vào sự hợp tác của mọi người.

📖Ngữ pháp liên quan