Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

197. つつ : Vừa... vừa... / Mặc dù... nhưng....

Grammar card for 197. つつ

✏️Cấu trúc

V-masu + つつ

💡Cách sử dụng

1. Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời (văn viết, trang trọng hơn "nagara"). 2. Diễn tả sự tương phản: mặc dù biết là không tốt nhưng vẫn làm.

📚Ví dụ

1

将来の計画を考えつつ、毎日を過ごしている。

Shourai no keikaku wo kangaetsutsu, mainichi wo sugoshite iru.

Vừa suy nghĩ về kế hoạch tương lai, vừa trải qua cuộc sống mỗi ngày.

2

体に悪いと知りつつ、タバコがやめられない。

Karada ni warui to shiritsutsu, tabako ga yamerarenai.

Mặc dù biết là hại sức khỏe nhưng tôi vẫn không bỏ được thuốc lá.

3

勉強しなきゃと思いつつ、また遊んでしまった。

Benkyou shinakya to omoitsutsu, mata asonde shimatta.

Mặc dù cứ nghĩ là phải học đi thôi, thế mà tôi lại mải chơi mất rồi.

4

音楽を聴きつつ、本を読む。

Ongaku wo kikitsutsu, hon wo yomu.

Vừa nghe nhạc vừa đọc sách.

5

先生のアドバイスを思い出しつつ、練習に励んだ。

Sensei no adobaisu wo omoidashitsutsu, renshuu ni hagenda.

Vừa nhớ lại lời khuyên của thầy cô, vừa nỗ lực tập luyện.

6

明日こそ早起きしようと思いつつ、また寝坊した。

Ashita koso hayaoki shiyou to omoitsutsu, mata nebou shita.

Mặc dù định là nhất định ngày mai sẽ dậy sớm, thế mà lại ngủ nướng rồi.

7

景色を眺めつつ、散歩を楽しむ。

Keshiki wo nagametsutsu, sanpo wo tanoshimu.

Vừa ngắm cảnh vừa tận hưởng việc đi dạo.

8

ダイエット中だと言いつつ、ケーキを食べてしまった。

Daietto chuu da to iitsutsu, keiki wo tabete shimatta.

Mặc dù bảo là đang ăn kiêng, thế mà tôi lại lỡ ăn bánh ngọt mất rồi.

9

申し訳ないと思いつつ、彼のお願いを断った。

Moushiwakenai to omoitsutsu, kare no onegai wo kotowatta.

Mặc dù thấy rất có lỗi nhưng tôi vẫn từ chối lời đề nghị của anh ấy.

10

思い出話を語りつつ、お酒を酌み交わした。

omoidebanashi wo kataritsutsu, osake wo kumikawashita.

Vừa kể lại những câu chuyện kỉ niệm, vừa nhâm nhi chén rượu cùng nhau.

📖Ngữ pháp liên quan