Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
198. つつある : Dần dần đang... (một hành động đang tiếp diễn thay đổi).

✏️Cấu trúc
V-masu + つつつある💡Cách sử dụng
Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái đang trong quá trình biến đổi, thường theo một xu hướng nhất định.
📚Ví dụ
技術は日々進化しつつある。
Gijutsu wa hibi shinkashitsutsu aru.
Kĩ thuật đang ngày càng tiến hóa theo từng ngày.
景気は回復しつつあるようだ。
Keiki wa kaifukushitsutsu aru you da.
Tình hình kinh tế dường như đang dần phục hồi.
環境破壊が深刻化しつつある。
Kankyou hakai ga shinkokukashitsutsu aru.
Việc phá hoại môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
少子高齢化は急速に進みつつある。
Shoushi koureika wa kyuusoku ni susumitsutsu aru.
Tình trạng già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng.
病気は良くなりつつあります。
Byouki wa yokunaritsutsu arimasu.
Bệnh tình đang dần trở nên tốt hơn.
村の伝統が失われつつある。
mura no dentou ga ushinawaretsutsu aru.
Truyền thống của ngôi làng đang dần bị mai một.
新しい時代が幕を開けつつある。
atarashii jidai ga maku wo aketsutsu aru.
Một kỷ nguyên mới đang dần mở ra.
犯人の行方が判明しつつある。
hannin no yukue ga hanmeishitsutsu aru.
Tung tích của thủ phạm đang dần được làm sáng tỏ.
冬が近づき、木々の葉が色づきつつある。
fuyu ga chikazuki, kigino ha ga irodukitsutsu aru.
Mùa đông đang đến gần, lá cây đang dần đổi màu.
平和への道が切り開かれつつある。
heiwa e no michi ga kirihirakaretsutsu aru.
Con đường dẫn tới hòa bình đang dần được mở ra.