Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

198. つつある : Dần dần đang... (một hành động đang tiếp diễn thay đổi).

Grammar card for 198. つつある

✏️Cấu trúc

V-masu + つつつある

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái đang trong quá trình biến đổi, thường theo một xu hướng nhất định.

📚Ví dụ

1

技術は日々進化しつつある。

Gijutsu wa hibi shinkashitsutsu aru.

Kĩ thuật đang ngày càng tiến hóa theo từng ngày.

2

景気は回復しつつあるようだ。

Keiki wa kaifukushitsutsu aru you da.

Tình hình kinh tế dường như đang dần phục hồi.

3

環境破壊が深刻化しつつある。

Kankyou hakai ga shinkokukashitsutsu aru.

Việc phá hoại môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.

4

少子高齢化は急速に進みつつある。

Shoushi koureika wa kyuusoku ni susumitsutsu aru.

Tình trạng già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng.

5

病気は良くなりつつあります。

Byouki wa yokunaritsutsu arimasu.

Bệnh tình đang dần trở nên tốt hơn.

6

村の伝統が失われつつある。

mura no dentou ga ushinawaretsutsu aru.

Truyền thống của ngôi làng đang dần bị mai một.

7

新しい時代が幕を開けつつある。

atarashii jidai ga maku wo aketsutsu aru.

Một kỷ nguyên mới đang dần mở ra.

8

犯人の行方が判明しつつある。

hannin no yukue ga hanmeishitsutsu aru.

Tung tích của thủ phạm đang dần được làm sáng tỏ.

9

冬が近づき、木々の葉が色づきつつある。

fuyu ga chikazuki, kigino ha ga irodukitsutsu aru.

Mùa đông đang đến gần, lá cây đang dần đổi màu.

10

平和への道が切り開かれつつある。

heiwa e no michi ga kirihirakaretsutsu aru.

Con đường dẫn tới hòa bình đang dần được mở ra.

📖Ngữ pháp liên quan