Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

212. をはじめ : Đầu tiên là... / Trước tiên phải kể đến....

Grammar card for 212. をはじめ

✏️Cấu trúc

N + をはじめ

💡Cách sử dụng

Đưa ra một ví dụ tiêu biểu nhất trong một nhóm đối tượng cùng loại.

📚Ví dụ

1

日本には富士山をはじめ、多くの美しい山がある。

Nihon ni wa Fujisan wo hajime, ooku no utsukushii yama ga aru.

Ở Nhật Bản có nhiều ngọn núi đẹp, trước tiên phải kể đến núi Phú Sĩ.

2

校長先生をはじめ、先生方には大変お世話になりました。

Kouchousensei wo hajime, senseigata ni wa taihen osewa ni narimashita.

Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các thầy cô, đầu tiên là thầy hiệu trưởng.

3

この料理は子供をはじめ、大人にも人気がある。

Kono ryouri wa kodomo wo hajime, otona ni mo ninki ga aru.

Món ăn này được yêu thích bởi trẻ em và cả người lớn nữa.

4

東京をはじめとする大都市では、交通が非常に便利だ。

Toukyou wo hajime to suru daitoshi de wa, koutsuu ga hijou ni benri da.

Tại các thành phố lớn như Tokyo, giao thông cực kỳ thuận tiện.

5

今回の会議には、部長をはじめ関係者が全員出席した。

Konkai no kaigi ni wa, buchou wo hajime kankeisha ga zennin shusseki shita.

Trong cuộc họp lần này, tất cả những người liên quan bao gồm cả trưởng phòng đều đã tham dự.

6

漢字をはじめ、日本語の勉強は難しい。

Kanji wo hajime, nihongo no benkyou wa muzushii.

Việc học tiếng Nhật rất khó, tiêu biểu là chữ Hán.

7

この店はカレーをはじめ、エスニック料理が豊富だ。

Kono mise wa karee wo hajime, esunikku ryouri ga houfu da.

Cửa hàng này có phong phú các món ăn dân tộc, tiêu biểu là món cà ri.

8

アジアには中国をはじめとして多くの国がある。

Ajia ni wa Chuugoku wo hajime to shite ooku no kuni ga aru.

Châu Á có nhiều quốc gia, trước hết phải kể đến Trung Quốc.

9

彼はピアノをはじめ、いろいろな楽器が弾ける。

Kare wa piano wo hajime, iroiro na gakki ga hikeru.

Anh ấy chơi được nhiều nhạc cụ, đầu tiên phải kể đến piano.

10

ご両親をはじめ、ご家族の皆様によろしくお伝えください。

Goryoushin wo hajime, gokazoku no minasama ni yoroshiku otsutaekudasai.

Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến mọi người trong gia đình, trước hết là ba mẹ của bạn.

📖Ngữ pháp liên quan