Chủ đề N3

N3 487Ngữ pháp

159. ように言う : Nói (ai) / Nhờ (ai)... hãy / không làm gì đó.

Grammar card for 159. ように言う

✏️Cấu trúc

V (từ điển/ない) + ように言う

💡Cách sử dụng

Diễn tả bảo, nhờ ai làm gì. "Bảo...", "Nhờ...".

📚Ví dụ

1

先生は生徒たちに、明日の遠足には絶対に遅刻しないようにと言いました。

Sensei wa seitotachi ni, ashita no ensoku ni wa zettai ni chikoku shinai you ni to iimashita.

Thầy giáo đã dặn các học sinh rằng tuyệt đối không được đến trễ trong buổi dã ngoại ngày mai.

2

医者から、ダイエットのために甘いものをあまり食べ過ぎないように言われている。

Isha kara, daietto no tame ni amai mono wo amari tabesuginai you ni iwarete iru.

Tôi đang bị bác sĩ dặn rằng không được ăn quá nhiều đồ ngọt để giảm cân.

3

部長から、この件については明日までに報告書を提出するように言われたのですが。

Buchou kara, kono ken ni tsuite wa ashita made ni houkokusho wo teishutsu suru you ni iwareta no desu ga.

Tôi đã được trưởng phòng bảo là phải nộp bản báo cáo về việc này trước ngày mai.

4

母に、帰りが遅くなるときは必ず一本電話を入れるようにといつも言われている。

Haha ni, kaeri ga osoku naru toki wa kanarazu ippon denwa wo ireru you ni to itsumo iwarete iru.

Tôi luôn bị mẹ dặn rằng hễ về muộn là nhất định phải gọi điện báo một câu.

5

図書館では静かに本を読むように、そして大きな音を出さないようにと注意された。

Toshokan de wa shizuka ni hon wo yomu you ni, soshite ookina oto wo dasanai you ni to chuui sareta.

Tôi đã bị nhắc nhở là hãy giữ yên lặng đọc sách trong thư viện và đừng gây ra tiếng động lớn.

6

駅のホームでは、白線の内側まで下がって電車を待つようにアナウンスが流れている。

Eki no hoomu de wa, hakusen no uchigawa made sagatte densha wo matsu you ni anaunsu ga nagarete iru.

Trên sân ga có thông báo nhắc nhở mọi người hãy lùi vào bên trong vạch trắng và đợi tàu.

7

風邪が治りかけているからといって、油断して無理をしないように医者に言われました。

Kaze ga naorikakete iru kara to itte, yudan shite muri wo shinai you ni isha ni iwaremashita.

Tôi đã được bác sĩ dặn rằng đừng chủ quan mà làm việc quá sức chỉ vì bệnh cảm đang bắt đầu khỏi.

8

新しいアパートの大家さんに、夜の十時以降は楽器を演奏しないように言われている。

Atarashii apaato no ooyasan ni, yoru no juuji ikou wa gakki wo ensou shinai you ni iwarete iru.

Tôi bị chủ nhà trọ mới nhắc là sau 10 giờ đêm không được chơi nhạc cụ.

9

テストの前には、名前や受験番号を書き忘れないようにと監督の先生から指示があった。

Tesuto no mae ni wa, namae ya jukenbangou wo kakiwasurenai you ni to kantoku no sensei kara shiji ga atta.

Trước khi làm bài thi, có chỉ thị từ giám thị rằng đừng quên viết tên và số báo danh.

10

子供の頃、ご飯を食べるときはテレビを見ないで食事に集中するように両親に言われたものだ。

Kodomo no koro, gohan wo taberu toki wa terebi wo minaide shokuji ni shuuchuu suru you ni ryoushin ni iwareta mono da.

Hồi còn nhỏ, tôi thường bị bố mẹ dặn rằng khi ăn cơm đừng xem tivi mà hãy tập trung vào việc ăn.

📖Ngữ pháp liên quan