Chủ đề N3

N3 225Ngữ pháp

158. ように : Hãy / Đừng.

Grammar card for 158. ように

✏️Cấu trúc

V (từ điển/ない/可能形) + ように

💡Cách sử dụng

Diễn tả mục đích. "Để...", "Để mà...".

📚Ví dụ

1

大切な会議で遅刻しないように、目覚まし時計を三つセットして寝た。

Taisetsu na kaigi de chikoku shinai you ni, mezamashitokei wo mittsu setto shite neta.

Để không bị muộn cuộc họp quan trọng, tôi đã đặt ba báo thức rồi mới đi ngủ.

2

日本語のニュースがスラスラと理解できるように、毎日シャドーイングの練習をしている。

Nihongo no nyuusu ga surasura to rikai dekiru you ni, mainichi shadooing no renshuu wo shite iru.

Để có thể hiểu trôi chảy tin tức tiếng Nhật, mỗi ngày tôi đều luyện tập shadowing.

3

お年寄りや足の不自由な人も買い物がしやすいように、このスーパーは通路が広く作られている。

Otoshiyori ya ashi no fujiyuu na hito mo kaimono ga shiyasui you ni, kono suupaa wa tsuuro ga hiroku tsukurarete iru.

Siêu thị này được thiết kế lối đi rộng rãi để người già và người khuyết tật có thể dễ dàng mua sắm.

4

大事なパスワードを忘れてしまわないように、専用のノートにメモして鍵のかかる引き出しに保管している。

Daiji na pasuwaado wo wasureteshimawanai you ni, sen'you no nooto ni memo shite kagi no kakaru hikidashi ni hokan shite iru.

Để không quên mật khẩu quan trọng, tôi ghi chép vào một cuốn sổ riêng và cất trong ngăn kéo có khóa.

5

後ろの席に座っている人にもよく聞こえるように、もう少し大きな声で話していただけませんか。

Ushiro no seki ni suwatte iru hito nimo yoku kikoeru you ni, mou sukoshi ookina koe de hanashite itadakemasen ka.

Để những người ngồi ở hàng ghế sau cũng có thể nghe rõ, bạn có thể nói lớn tiếng hơn một chút được không?

6

外国からのお客様にもメニューの内容が分かるように、英語の翻訳も一緒に記載しました。

Gaikoku kara no okyakusama nimo menyuu no naiyou ga wakaru you ni, Eigo no hon'yaku mo issho ni kisai shimashita.

Chúng tôi đã ghi kèm cả bản dịch tiếng Anh để những vị khách nước ngoài cũng có thể hiểu được nội dung thực đơn.

7

週末はどこも道が混雑するので、渋滞に巻き込まれないように朝早く出発した。

Shuumatsu wa doko mo michi ga konzatsu suru node, juutai ni makikomarenai you ni asa hayaku shuppatsu shita.

Vì cuối tuần đường ở đâu cũng đông đúc nên tôi đã xuất phát từ sáng sớm để không bị kẹt xe.

8

病気の子供が早く元気になるように、栄養満点の温かいスープを毎日作ってあげている。

Byouki no kodomo ga hayaku genki ni naru you ni, eiyou manten no atatakai suupu wo mainichi tsukutte agete iru.

Để đứa con đang ốm nhanh chóng khỏe lại, mỗi ngày tôi đều nấu món súp nóng đầy đủ dinh dưỡng.

9

みんなが気持ちよく公園を利用できるように、出たゴミは必ず各自で持ち帰ってください。

Minna ga kimochiyoku kouen wo riyou dekiru you ni, deta gomi wa kanarazu kakuji de mochikaette kudasai.

Để mọi người có thể sử dụng công viên một cách thoải mái, vui lòng mỗi người hãy tự mang rác của mình về.

10

新しいパソコンを買うためにお金を貯められるように、毎月の無駄遣いを少しでも減らしていくつもりだ。

Atarashii pasokon wo kau tame ni okane wo tamerareru you ni, maitsuki no mudadzukai wo sukoshidemo herashite iku tsumori da.

Để có thể tiết kiệm tiền mua máy tính mới, tôi định sẽ giảm bớt chi tiêu lãng phí hàng tháng dù chỉ một chút.

📖Ngữ pháp liên quan