Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
156. ように : Như là / Giống như là.

✏️Cấu trúc
V (từ điển) + ように / N + のように💡Cách sử dụng
Diễn tả so sánh, giống như. "Như...", "Giống như...".
📚Ví dụ
あの芸能人は、まるで人形のように肌が白くて顔のパーツも綺麗で整っている。
Ano geinoujin wa, marude ningyou no you ni hada ga shirokute kao no paatsu mo kirei de totonotte iru.
Nghệ sĩ đó có làn da trắng và các đường nét khuôn mặt đẹp, cân đối cứ như là búp bê vậy.
久しぶりに会った幼なじみは、昔のように大きな声で笑い、何も変わっていなかった。
Hisashiburi ni atta osananajimi wa, mukashi no you ni ooki na koe de warai, nani mo kawatte inakatta.
Người bạn thanh mai trúc mã gặp lại sau thời gian dài vẫn cười nói lớn tiếng như xưa, chẳng thay đổi chút nào.
彼は魔法使いのように、冷蔵庫の残り物だけであっという間に豪華な料理を作ってしまった。
Kare wa mahoutsukai no you ni, reizouko no nokorimono dake de atto iu ma ni gouka na ryouri wo tsukutte shimatta.
Anh ấy cứ như một phù thủy, chỉ với đồ thừa trong tủ lạnh mà đã nhoáng một cái nấu xong một bữa ăn thịnh soạn.
真冬の夜空に輝く満月は、まるで氷のように冷たくも美しい光を放っていた。
Mafuyu no yozora ni kagayaku mangetsu wa, marude koori no you ni tsumetaku mo utsukushii hikari wo hanatte ita.
Vầng trăng rằm tỏa sáng trên bầu trời đêm giữa mùa đông tỏa ra thứ ánh sáng lạnh lẽo như băng nhưng lại rất tuyệt đẹp.
先生の教え方は、まるで霧が晴れるように今まで分からなかったことがスッと理解できた。
Sensei no oshiekata wa, marude kiri ga hareru you ni ima made wakaranakatta koto ga sutto rikai dekita.
Cách dạy của thầy giáo giống như làm tan biến màn sương mù, giúp tôi hiểu ngay lập tức những điều từ trước tới nay không hiểu.
子供たちは、水を得た魚のように広い公園を駆け回って元気に遊んでいる。
Kodomotachi wa, mizu wo eta sakana no you ni hiroi kouen wo kakemawatte genki ni asonde iru.
Lũ trẻ chạy nhảy tung tăng và chơi đùa vui vẻ trong công viên rộng lớn cứ như cá gặp nước vậy.
今日の彼女は、まるで別人のように静かで、いつもと様子が違うのが心配だ。
Kyou no kanojo wa, marude betsujin no you ni shizuka de, itsumo to yousu ga chigau no ga shinpai da.
Cô ấy hôm nay im lặng đến lạ thường như biến thành người khác, vẻ khác lạ so với mọi khi khiến tôi lo lắng.
新しいプロジェクトは大成功に終わり、チームのみんなはお祭り騒ぎのように喜んだ。
Atarashii purojekuto wa daiseikou ni owari, chiimu no minna wa omatsurisawagi no you ni yorokonda.
Dự án mới kết thúc thành công rực rỡ, mọi người trong đội đều vui mừng như đang trong lễ hội.
彼はロボットのように毎日同じ時間に起きて、同じルートで会社へ通勤している。
Kare wa robotto no you ni mainichi onaji jikan ni okite, onaji ruuto de kaisha e tsuukin shite iru.
Anh ấy thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày và đi làm theo cùng một lộ trình như một con robot.
その老人の手は、長い年月をかけて作られた古い木立のようによくしわが刻まれていた。
Sono roujin no te wa, nagai nengetsu wo kakete tsukurareta furui kodachi no you ni yoku shiwa ga kizamarete ita.
Bàn tay của ông lão đó hằn sâu những nếp nhăn giống như vỏ của một thân cây già đã trải qua nhiều năm tháng.