Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
161. ようにする : Cố gắng làm.

✏️Cấu trúc
V (từ điển/ない) + ようにする💡Cách sử dụng
Diễn tả cố gắng, nỗ lực làm gì. "Cố gắng...", "Nỗ lực...", "Cố...".
📚Ví dụ
健康のために、毎朝一時間早く起きてジョギングをするようにしています。
Kenkou no tame ni, maiasa ichijikan hayaku okite jogingu wo suru you ni shite imasu.
Vì sức khỏe, mỗi sáng tôi đều cố gắng dậy sớm một tiếng để chạy bộ.
外国語を上達させるためには、毎日少しでもネイティブの音声を聞くようにするといいですよ。
Gaikokugo wo joutatsu saseru tame ni wa, mainichi sukoshidemo neitibu no onsei wo kiku you ni suru to ii desu yo.
Để có thể tiến bộ trong việc học ngoại ngữ, bạn nên cố gắng nghe giọng của người bản xứ mỗi ngày dù chỉ một chút.
約束の時間には絶対に遅れないように、アラームを複数セットするようにしている。
Yakusoku no jikan ni wa zettai ni okurenai you ni, araamu wo fukusuu setto suru you ni shite iru.
Tôi luôn cố gắng cài đặt nhiều báo thức để tuyệt đối không bị muộn giờ hẹn.
ダイエット中なので、夜八時以降はカロリーの高いものを食べないようにしています。
Daiettochuu na node, yoru hachiji ikou wa karorii no takai mono wo tabenai you ni shite imasu.
Vì đang trong quá trình giảm cân nên tôi đang cố gắng không ăn những thứ có lượng calo cao sau 8 giờ tối.
大切なデータが消えてしまわないように、こまめにバックアップを取るようにしてください。
Taisetsu na deeta ga kiete shimawanai you ni, komame ni bakkuappu wo toru you ni shite kudasai.
Vui lòng hãy cố gắng sao lưu thường xuyên để những dữ liệu quan trọng không bị mất đi.
仕事のミスを減らすために、提出前に必ずもう一度スケジュールや内容を確認するようにしている。
Shigoto no misu wo herasu tame ni, teishutsu mae ni kanarazu mou ichido sukejuuru ya naiyou wo kakunin suru you ni shite iru.
Để giảm bớt lỗi trong công việc, tôi luôn cố gắng kiểm tra lại lịch trình và nội dung một lần nữa trước khi nộp.
お金を無駄遣いしないように、本当に必要なもの以外は買わないように心がけている。
Okane wo mudadzukai shinai you ni, hontou ni hitsuyou na mono igai wa kawanai you ni kokorogakete iru.
Để không lãng phí tiền bạc, tôi luôn chú ý cố gắng không mua những thứ gì ngoài những thứ thực sự cần thiết.
新しい職場では、周りの人と早く打ち解けられるように、自分から積極的に挨拶するようにしています。
Atarashii shokuba de wa, mawari no hito to hayaku uchitokerareru you ni, jibun kara sekkyokuteki ni aisatsu suru you ni shite imasu.
Ở nơi làm việc mới, để có thể sớm hòa nhập với mọi người xung quanh, tôi đang cố gắng chủ động chào hỏi từ phía mình.
子供が本を好きになるように、毎晩寝る前に絵本の読み聞かせをするようにしているのだ。
Kodomo ga hon wo suki ni naru you ni, maiban neru mae ni ehon no yomikikase wo suru you ni shite iru no da.
Để con mình yêu thích sách, mỗi tối trước khi ngủ tôi đều cố gắng đọc truyện tranh cho con nghe.
地球環境を守るために、買い物に行くときはマイバッグを持参するようにしています。
Chikyuukankyou wo mamoru tame ni, kaimono ni iku toki wa maibaggu wo jisan suru you ni shite imasu.
Để bảo vệ môi trường trái đất, tôi luôn cố gắng mang theo túi cá nhân khi đi mua sắm.