Chủ đề N4

N4 3113🗣 Conversation

Bài 37: Bị ai đó làm phiền

Hội thoại N4 bài 37 - Bị ai đó làm phiền

💬Dialogue

A

山田さん、なんだか疲れている顔をしていますね。どうしたんですか。

Yamada-san, trông mặt bạn có vẻ mệt mỏi nhỉ. Có chuyện gì vậy?

実は、今朝電車の中で、隣の人に足を踏まれたんです。

Thực ra sáng nay trên tàu điện, tôi đã bị người bên cạnh dẫm vào chân.

B
A

えっ、それは大変でしたね。電車は混んでいたんですか。

Ới, vất vả quá nhỉ. Tàu có đông lắm không?

ええ、人がいっぱいで。それに、後ろの人に背中を押されて、カバンも汚されてしまいました。

Vâng, người đông nghẹt. Thêm vào đó, tôi bị người đằng sau đẩy vào lưng, chiếc cặp cũng bị làm bẩn luôn mất rồi.

B
A

ひどい朝でしたね。服が汚れているのはそのせいですか。

Quả là một buổi sáng tồi tệ nhỉ. Quần áo bị bẩn cũng là do chuyện đó à?

そうなんです。それに昨夜は、隣の部屋の人に騒がれて、あまり寝られませんでした。

Đúng vậy. Với lại tối qua, tôi bị người ở phòng bên cạnh làm ồn nên hầu như không ngủ được.

B
A

眠れなかったんですか。なんだか、よくないことが続きましたね。

Không ngủ được à. Có vẻ như những chuyện không tốt cứ liên tiếp xảy ra nhỉ.

ええ。だから今日はもう、これ以上何も起こらないといいなと思っていますよ。

Vâng. Nên hôm nay tôi chỉ mong là sẽ không có bất cứ chuyện gì xảy ra nữa thôi.

B
A

無理しないで、今日は早く帰って休んだほうがいいですよ。

Vậy đừng cố quá, hôm nay nên về sớm và nghỉ ngơi thì tốt hơn đấy.

そうします。午後からの会議が終わったら、早めに失礼します。

Tôi sẽ làm vậy. Sau khi xong cuộc họp buổi chiều, tôi sẽ xin phép về sớm.

B

Mẫu câu quan trọng

Danh từ (người) に + Thể bị động

Bị (ai đó) làm việc gì đó lên người/đồ vật của mình

Danh từ (người) に + Thể bị động

Bị/Chịu ảnh hưởng xấu vì (ai đó) làm gì

〜てしまいました

Lỡ bị / Chót bị ~ mất rồi

📚Vocabulary

背中

せなか

lưng, cái lưng

押す

おす

đẩy, ấn

汚す

よごす

làm bẩn (tha động từ)

騒ぐ

さわぐ

làm ồn, làm huyên náo

ひどい

tồi tệ, kinh khủng

よくないこと

điều không tốt, chuyện xui xẻo

💬Hội thoại liên quan