Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4 554🗣 Conversation
Bài 38: Sở thích thú vị
Hội thoại N4 bài 38 - Sở thích thú vị
💬Dialogue
A
趣味は何ですか。
Sở thích của bạn là gì?
料理を作るのが好きです。
Tôi thích việc nấu ăn.
B
A
へえ、いいですね。何を作るのが一番楽しいですか。
Ồ, hay nhỉ. Việc nấu cái gì là vui nhất vậy?
ケーキを作るのが一番楽しいです.
Việc làm bánh kem là vui nhất.
B
A
お菓子を作るのは大変じゃないですか。
Việc làm đồ ngọt không vất vả sao?
少し大変ですが、食べるのが楽しみなんです。
Hơi vất vả một chút nhưng việc ăn chúng là điều tôi mong đợi.
B
⭐Mẫu câu quan trọng
〜のが / 〜のは
Việc ~
Danh từ hóa + が一番〜
Việc ~ là ~ nhất
Danh từ hóa + は大変です
Việc ~ thì vất vả
📚Vocabulary
~の
Việc
楽しみ
たのしみ
niềm vui