Chủ đề N4
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
Bài 40: Kiểm tra trước khi đi ra ngoài
Hội thoại N4 bài 40 - Kiểm tra trước khi đi ra ngoài
💬Dialogue
山田さん、もうすぐ出張ですね。出かける前に、忘れ物がないかどうか確認してください。
Yamada-san, sắp đi công tác rồi nhỉ. Trước khi đi, hãy kiểm tra xem có quên đồ gì không nhé.
はい。ええと、パスポートがどこにあるか知っていますか。
Vâng. Để xem nào, anh có biết hộ chiếu để ở đâu không?
私は知りません。カバンの中に入っているかどうか、見てみてください。
Tôi không biết. Anh hãy thử nhìn xem liệu nó có ở trong cặp hay không.
あっ、カバンの中にありました。次に、飛行機のチケットがどこにあるか探してみます。
A, có ở trong cặp rồi. Tiếp theo, tôi sẽ thử tìm xem vé máy bay đang ở đâu.
チケットなら、さっき机の上にありましたよ。
Nếu là vé thì vừa nãy có ở trên bàn đấy.
本当ですか。じゃあ、今すぐカバンに入れます。
Thật vậy ạ? Vậy thì tôi sẽ cho vào cặp ngay bây giờ.
会議の資料は全部コピーしたかどうか、もう一度調べてくださいね。
Tài liệu cuộc họp đã copy toàn bộ hay chưa, hãy kiểm tra lại một lần nữa nhé.
はい。昨日の夜、資料が全部あるかどうか、数えてみましたから大丈夫です。
Vâng. Tối qua, tôi đã thử đếm xem có đủ tài liệu không rồi nên sẽ ổn thôi.
そうですか。じゃあ、飛行機は何時に出発するか覚えていますか。
Vậy à. Thế anh có nhớ máy bay sẽ xuất phát lúc mấy giờ không?
ええと、午後3時です。ですから、1時にホテルを出ます。
Để xem, là 3 giờ chiều. Vì thế tôi sẽ rời khách sạn lúc 1 giờ.
わかりました。出張、気をつけて行ってきてください。
Tôi hiểu rồi. Đi công tác bảo trọng nhé.
はい、ありがとうございます。では、行ってきます。
Vâng, cảm ơn anh. Tôi đi đây.
⭐Mẫu câu quan trọng
Từ để hỏi + Thể thông thường + か
... ở đâu / là gì / khi nào ...
Thể thông thường + かどうか
... Có ... hay không
Động từ thể て + みます
Thử làm ~
📚Vocabulary
出張
しゅっちょう
công tác
忘れ物
わすれもの
đồ để quên, quên đồ
探す
さがす
tìm kiếm
資料
しりょう
tài liệu
数える
かぞえる
đếm
出発する
しゅっぱつする
xuất phát, khởi hành