Chủ đề N4

N4 591🗣 Conversation

Bài 40: Kiểm tra trước khi đi ra ngoài

Hội thoại N4 bài 40 - Kiểm tra trước khi đi ra ngoài

💬Dialogue

A

山田さん、もうすぐ出張ですね。出かける前に、忘れ物がないかどうか確認してください。

Yamada-san, sắp đi công tác rồi nhỉ. Trước khi đi, hãy kiểm tra xem có quên đồ gì không nhé.

はい。ええと、パスポートがどこにあるか知っていますか。

Vâng. Để xem nào, anh có biết hộ chiếu để ở đâu không?

B
A

私は知りません。カバンの中に入っているかどうか、見てみてください。

Tôi không biết. Anh hãy thử nhìn xem liệu nó có ở trong cặp hay không.

あっ、カバンの中にありました。次に、飛行機のチケットがどこにあるか探してみます。

A, có ở trong cặp rồi. Tiếp theo, tôi sẽ thử tìm xem vé máy bay đang ở đâu.

B
A

チケットなら、さっき机の上にありましたよ。

Nếu là vé thì vừa nãy có ở trên bàn đấy.

本当ですか。じゃあ、今すぐカバンに入れます。

Thật vậy ạ? Vậy thì tôi sẽ cho vào cặp ngay bây giờ.

B
A

会議の資料は全部コピーしたかどうか、もう一度調べてくださいね。

Tài liệu cuộc họp đã copy toàn bộ hay chưa, hãy kiểm tra lại một lần nữa nhé.

はい。昨日の夜、資料が全部あるかどうか、数えてみましたから大丈夫です。

Vâng. Tối qua, tôi đã thử đếm xem có đủ tài liệu không rồi nên sẽ ổn thôi.

B
A

そうですか。じゃあ、飛行機は何時に出発するか覚えていますか。

Vậy à. Thế anh có nhớ máy bay sẽ xuất phát lúc mấy giờ không?

ええと、午後3時です。ですから、1時にホテルを出ます。

Để xem, là 3 giờ chiều. Vì thế tôi sẽ rời khách sạn lúc 1 giờ.

B
A

わかりました。出張、気をつけて行ってきてください。

Tôi hiểu rồi. Đi công tác bảo trọng nhé.

はい、ありがとうございます。では、行ってきます。

Vâng, cảm ơn anh. Tôi đi đây.

B

Mẫu câu quan trọng

Từ để hỏi + Thể thông thường + か

... ở đâu / là gì / khi nào ...

Thể thông thường + かどうか

... Có ... hay không

Động từ thể て + みます

Thử làm ~

📚Vocabulary

出張

しゅっちょう

công tác

忘れ物

わすれもの

đồ để quên, quên đồ

探す

さがす

tìm kiếm

資料

しりょう

tài liệu

数える

かぞえる

đếm

出発する

しゅっぱつする

xuất phát, khởi hành

💬Hội thoại liên quan