Chủ đề N4
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
Bài 36: Thay đổi thói quen
Hội thoại N4 bài 36 - Thay đổi thói quen
💬Dialogue
山田さん、最近、健康のために何かしていますか。
Yamada-san, dạo gần đây bạn có làm gì để chăm sóc sức khỏe không?
ええ、毎日30分歩くようにしています。それから、もっと野菜を食べるようにしました。
Có, tôi đang cố gắng đi bộ 30 phút mỗi ngày. Ngoài ra, tôi cũng cố gắng ăn rau nhiều hơn.
すごいですね。続けるのは大変ではないですか。
Tuyệt thật. Việc duy trì như vậy có vất vả không?
最初は大変でしたが、毎日の習慣になると、だんだんできるようになりますよ。
Lúc đầu thì vất vả nhưng khi thành thói quen mỗi ngày thì dần dần sẽ tự nhiên làm được thôi.
そうなんですね。私は最近、やっと泳げるようになりました。
Vậy à. Gần đây tôi cuối cùng cũng bơi được rồi.
えっ、前は泳げなかったんですか。
Ơ, trước đây bạn không biết bơi sao?
ええ、ずっと全然できなかったんです。でも、週一回プールに通うようにしたら、少しずつ泳げるようになって。
Vâng, trước đây tôi hoàn toàn không bơi được. Nhưng sau khi bắt đầu duy trì việc đi hồ bơi mỗi tuần một lần, từng chút một tôi đã bơi được.
すごいですね。やめないで続けたからですね。
Thật tuyệt. Đó là vì bạn đã không bỏ cuộc và tiếp tục nhỉ.
はい。今は200メートルまで泳げるようになりました。
Vâng. Bây giờ tôi đã bơi được tới 200 mét rồi.
それはすばらしいですね。体の調子はどうですか。
Điều đó thật xuất sắc. Tình hình cơ thể thế nào rồi?
それで、体も軽くなってきました。夜もよく眠れるようにもなりましたし。
Nhờ thế mà tôi cảm thấy người cũng đang nhẹ đi. Tối tôi cũng trở nên ngủ thật ngon nữa.
本当にいいことですね。これからも続けるようにしてくださいね。
Thật sự là một điều rất tốt. Từ nay hãy cứ tiếp tục duy trì nhé.
⭐Mẫu câu quan trọng
〜ようにしています / 〜ようにしました
Cố gắng duy trì ~ (thói quen)
〜ようになりました
Đã trở nên có thể ~ (thay đổi trạng thái)
〜ようにしたら、〜ようになって
Sau khi bắt đầu cố gắng ~, dần dần ~
〜ようにしてくださいね
Hãy cố gắng duy trì ~ nhé (lời nhắn nhủ)
📚Vocabulary
〜ようにしています
đang cố gắng duy trì ~ (thói quen có ý thức)
〜ようになりました
đã trở nên có thể ~ (sự thay đổi trạng thái)
習慣
しゅうかん
thói quen
だんだん
dần dần, từ từ
やめる
dừng lại, từ bỏ
よく眠れる
よくねむれる
ngủ say, ngủ ngon
もっと
hơn nữa, thêm nữa