Chủ đề N4

N4 1202🗣 Conversation

Bài 34: Nấu ăn theo hướng dẫn

Hội thoại N4 bài 34 - Nấu ăn theo hướng dẫn

💬Dialogue

A

田中さん、この料理、作ったことありますか。

Tanaka-san, bạn đã từng nấu món ăn này chưa?

ええ、先月作りました。思ったより難しくなかったですよ。

Có, tháng trước tôi đã làm rồi. Khó hơn tôi nghĩ nhưng mà không quá khó đâu.

B
A

そうですか。どうやって作るんですか。何か気をつけることはありますか。

Vậy à. Làm như thế nào? Có cần chú ý gì không?

まず、この本に書いてある通りに材料を準備してください。材料の量をちゃんと守ることが大事です。

Trước tiên hãy chuẩn bị nguyên liệu đúng theo những gì ghi trong cuốn sách này. Việc giữ đúng lượng nguyên liệu là rất quan trọng.

B
A

わかりました。野菜を切った後で、どうしますか。

Tôi hiểu rồi. Sau khi cắt rau xong thì làm gì tiếp ạ?

フライパンに油を入れてから、炒めます。砂糖は入れないで作ってください。甘くなりすぎるので。

Cho dầu vào chảo rồi xào. Hãy làm mà không cho đường vào. Vì sẽ bị ngọt quá.

B
A

火を大きくしたり小さくしたりするのが難しそうですね。失敗してしまったら、どうしたらいいですか。

Dùng lửa lớn hay lửa nhỏ nhìn có vẻ khó điều chỉnh nhỉ. Nếu lỡ làm hỏng thì phải làm sao?

失敗してしまったら、もう一度最初から作らなければなりません。だから最初は弱い火がいいですよ。

Nếu lỡ làm hỏng thì phải làm lại một lần nữa từ đầu. Nên lúc đầu hãy dùng lửa nhỏ thì tốt hơn.

B
A

なるほど。時間はどのくらいかかりますか。

Ra là vậy. Tất cả mất khoảng bao lâu?

全部で、30分ぐらいだと思います。

Lượng thời gian tất cả khoảng 30 phút.

B
A

じゃあ、今夜やってみます。うまくできるかどうか、少し心配ですが。

Vậy thì tối nay tôi sẽ thử làm. Hơi lo không biết có làm được không.

大丈夫ですよ。本に書いてある通りにやれば、きっと美味しくできますよ。

Đừng lo. Nếu làm đúng như cuốn sách viết thì chắc chắn sẽ ngon thôi.

B

Mẫu câu quan trọng

〜通りに

Theo đúng ~ / Làm y như ~

〜た後で

Sau khi ~ (đã xong) thì ~

〜ないで

Làm ~ mà không có ~ / Không làm ~ rồi làm ~

〜てしまったら、〜

Nếu lỡ làm ~ thì ~

📚Vocabulary

〜通りに

とおりに

theo đúng ~ / giống y như ~ (làm đúng hướng dẫn)

〜後で

あとで

sau khi ~ (hành động V1 hoàn tất rồi mới V2)

材料

ざいりょう

nguyên liệu

りょう

lượng, định lượng

炒める

いためる

xào, chiên (bằng chảo)

失敗する

しっぱいする

thất bại, làm hỏng

弱い火

よわいひ

lửa nhỏ

💬Hội thoại liên quan