Chủ đề N4

N4 2100🗣 Conversation

Bài 33: Nội quy trong công ty

Hội thoại N4 bài 33 - Nội quy trong công ty

💬Dialogue

A

田中、明日のお客さんとの会議の準備はできているか。

Tanaka, việc chuẩn bị cho cuộc họp với khách ngày mai xong chưa?

はい、資料はもう作りました。確認をお願いできますか。

Vâng, tài liệu tôi đã làm xong rồi. Anh có thể kiểm tra giúp tôi không?

B
A

後で確認する。遅刻するなよ。会議は9時に始まるから。

Lát nữa tôi sẽ kiểm tra. Đừng có đến muộn đấy. Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.

わかりました。30分前には着くようにします。

Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đến trước 30 phút.

B
A

それから、会議室ではスマートフォンはマナーモードにしろ。

Ngoài ra, trong phòng họp hãy để điện thoại chế độ im lặng.

はい、気をつけます。他に何か注意することはありますか。

Vâng, tôi sẽ chú ý. Còn gì cần lưu ý nữa không ạ?

B
A

ここに社内のルールが書いてある。廊下では走るなと書いてあるし、会議室では食べたり飲んだりするなとも書いてある。

Ở đây có ghi nội quy công ty. Có viết là không được chạy trong hành lang, và không được ăn uống trong phòng họp.

わかりました。ちゃんと読んでおきます。

Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đọc kỹ.

B
A

あと、お客さんが来たら、必ず受付に連れて行け。一人で歩かせるな。

Ngoài ra, khi khách đến thì bắt buộc phải dẫn ra lễ tân. Đừng để họ đi một mình.

承知しました。何かあれば、すぐに連絡します。

Tôi rõ rồi. Có gì tôi sẽ liên lạc ngay.

B
A

会議が終わったら、会議のレポートを作って全員に送れ。

Sau khi họp xong, hãy làm báo cáo cuộc họp và gửi cho tất cả mọi người.

はい、すぐに始めます。よろしくお願いします。

Vâng, tôi sẽ bắt tay vào làm ngay. Xin anh giúp đỡ.

B

Mẫu câu quan trọng

Thể mệnh lệnh

Hãy làm ~ / Làm ~ đi (lệnh mạnh)

Thể cấm đoán

Không được làm ~ / Cấm ~

〜と書いてあります

Có viết rằng ~ / (Ở đây) ghi là ~

〜なければならない / 〜なければならないか

Phải làm ~ / Bắt buộc ~

📚Vocabulary

Thể mệnh lệnh

命令形) (めいれいけい

Dạng lệnh mạnh: Nhóm 1: đổi u thành e (書く→書け). Nhóm 2: thay る bằng ろ (食べる→食べろ). Đặc biệt: する→しろ, くる→こい

Thể cấm đoán

〜な

V từ điển + な: cấm đoán mạnh, gay gắt (chỉ dùng trong tiếng nói thông tục)

お客さん

おきゃくさん

khách, khách hàng, đối tác

レポート

bản báo cáo

マナーモード

chế độ im lặng (điện thoại)

受付

うけつけ

lễ tân, bộ phận tiếp tân

始める

はじめる

bắt đầu (việc gì đó)

連れて行く

つれていく

dẫn đi (dẫn người/động vật)

💬Hội thoại liên quan