Chủ đề N4

N4 519🗣 Conversation

Bài 31: Dự định trong tương lai

Hội thoại N4 bài 31 - Dự định trong tương lai

💬Dialogue

A

田中さん、大学を卒業したら、どうするつもりですか。

Tanaka-san, sau khi tốt nghiệp đại học, bạn định sẽ làm gì?

日本の会社で働こうと思っています。ずっと夢だったんです。

Tôi đang dự định sẽ làm việc tại một công ty Nhật Bản. Đó là ước mơ lâu nay của tôi.

B
A

それはすごいですね。どんな仕事がしたいですか。

Thật tuyệt. Bạn muốn làm công việc như thế nào?

システムエンジニアの仕事をしたいと思っています。ITが好きなので。

Tôi muốn làm kỹ sư hệ thống. Vì tôi thích công nghệ thông tin.

B
A

いいですね。仕事はもう探し始めましたか。

Hay nhỉ. Bạn đã bắt đầu tìm việc chưa?

はい、来月から日本の会社の面接を受けるつもりです。

Vâng, từ tháng sau tôi định dự phỏng vấn các công ty Nhật.

B
A

日本語はどのくらいできますか。面接も日本語でするつもりですか。

Tiếng Nhật của bạn thế nào? Bạn có định phỏng vấn bằng tiếng Nhật không?

N2に合格したので、日本語で話せると思います。まだ心配ですが。

Tôi đã đạt N2 nên tôi nghĩ có thể nói tiếng Nhật được. Nhưng vẫn còn hơi lo lắng.

B
A

自信を持って話せば、大丈夫ですよ。いつ日本へ行く予定ですか。

Cứ tự tin mà nói thì sẽ ổn thôi. Bạn có kế hoạch đi Nhật khi nào vậy?

来年の四月に行く予定です。それまでにもっと準備するつもりです。

Tôi có kế hoạch đi vào tháng 4 năm sau. Đến lúc đó tôi sẽ cố gắng chuẩn bị thêm.

B
A

日本での生活も楽しみにしていますか。

Bạn cũng mong chờ cuộc sống ở Nhật chứ?

はい、友達もできるといいなと思っています。楽しみにしています。

Vâng, tôi cũng mong có thể kết bạn mới. Tôi đang trông ngóng lắm.

B

Mẫu câu quan trọng

〜たら、〜

Sau khi ~ thì ~ / Nếu ~ thì ~

〜つもりです

Định làm ~ (ý định rõ ràng)

〜ようと思っています

Đang nghĩ đến việc ~ / Định làm ~

〜予定です

Có kế hoạch ~, Dự kiến sẽ ~

📚Vocabulary

〜つもりです

định làm ~ (ý định đã quyết định)

〜と思っています

đang nghĩ đến việc ~ (ý định đang ấp ủ)

〜予定です

よていです

có kế hoạch ~ (lịch trình cụ thể)

〜たら

sau khi ~ / nếu ~ (điều kiện thời gian)

探す

さがす

tìm kiếm, tìm việc

面接

めんせつ

phỏng vấn

心配する

しんぱいする

lo lắng, không an tâm

受ける

うける

dự thi, phỏng vấn, tiếp nhận

自信を持つ

じしんをもつ

có lòng tự tin

💬Hội thoại liên quan