Chủ đề N4

N4 2510🗣 Conversation

Bài 30: Chuẩn bị trước khi đi du lịch

Hội thoại N4 bài 30 - Chuẩn bị trước khi đi du lịch

💬Dialogue

A

鈴木さん、旅行の準備はもうできましたか。

Suzuki-san, việc chuẩn bị du lịch đã xong chưa?

はい、切符はもう買ってありますし、ホテルも予約してあります。

Vâng, vé tôi đã mua sẵn rồi, khách sạn cũng đã đặt sẵn rồi.

B
A

完璧ですね。現地の観光スポットは調べてありますか。

Chuẩn bị thật chu đáo nhỉ. Đã tìm hiểu địa điểm tham quan tại địa phương chưa?

はい、行きたい場所をリストにして、地図にも印をつけてあります。

Vâng, tôi đã liệt kê danh sách những nơi muốn đi và đánh dấu trên bản đồ rồi.

B
A

それはよかった。緊急の連絡先はどこかに書いておきましたか。

Vậy là tốt. Có ghi thông tin liên lạc khẩn cấp vào đâu chưa?

手帳に書いておきましたし、携帯のメモにも保存しておきました。

Tôi đã ghi vào sổ tay và lưu vào ghi chú trên điện thoại rồi.

B
A

万が一のことを考えて、お金は多めに持っていったほうがいいですよ。

Để đề phòng trường hợp bất trắc, bạn nên mang nhiều tiền hơn một chút.

ええ、昨日銀行でおろしておきました。あと、薬も少し持っていくようにします。

Vâng, hôm qua tôi đã rút tiền ở ngân hàng rồi. Ngoài ra tôi sẽ nhớ mang theo một chút thuốc.

B
A

そうですね。体調管理も大事ですから。荷物の準備はもう終わりましたか。

Đúng vậy. Sức khỏe cũng quan trọng. Hành lý đã đóng gói chưa?

大きなスーツケースに、必要なものは全部入れてあります。

Những thứ cần thiết tôi đã cho hết vào vali lớn rồi.

B
A

準備万端ですね。それでは、楽しい旅行になるといいですね。

Chuẩn bị thật đầy đủ nhỉ. Vậy thì chúc bạn có một chuyến du lịch vui vẻ.

ありがとうございます。お土産を買って帰ります。

Cảm ơn anh. Tôi sẽ mua quà về.

B

Mẫu câu quan trọng

〜てあります

Đã được ~ sẵn rồi (trạng thái kết quả)

〜ておきました / 〜ておきます

Đã làm sẵn / Sẽ làm sẵn (chuẩn bị cho tương lai)

〜し、〜し

Không những ~ mà còn ~ / Cả A lẫn B

〜ようにします

Sẽ cố gắng để ~ / Đảm bảo làm ~

📚Vocabulary

〜てあります

đã được chuẩn bị sẵn (kết quả của hành động có ý thức)

〜ておきました

đã làm sẵn trước (chuẩn bị cho tương lai)

観光スポット

かんこうスポット

địa điểm tham quan

万が一

まんがいち

trong trường hợp bất trắc, để phòng

おろす

rút tiền (từ ngân hàng)

準備万端

じゅんびばんたん

chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng hết cả

お土産

おみやげ

quà lưu niệm, đồ mua từ chuyến đi

💬Hội thoại liên quan