Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4 1060🗣 Conversation
Bài 30: Chuẩn bị trước khi đi du lịch
Hội thoại N4 bài 30 - Chuẩn bị trước khi đi du lịch
💬Dialogue
A
旅行の準備はもうできましたか。
Việc chuẩn bị cho chuyến du lịch đã xong chưa?
はい、切符は買ってありますし、ホテルも予約してあります。
Vâng, vé thì tôi đã mua sẵn rồi, và khách sạn cũng đã đặt sẵn rồi.
B
A
資料はどこにありますか。
Tài liệu ở đâu vậy?
机の上に置いてありますよ。
Đang được đặt ở trên bàn đấy ạ.
B
A
そうですか。じゃ、カバンに入れておきますね。
Vậy à. Thế thì tôi sẽ cho sẵn vào cặp nhé.
よろしくお願いします。
Nhờ bạn giúp nhé.
B
⭐Mẫu câu quan trọng
〜てあります
Đã (được) ~ sẵn rồi
〜し、〜
Vừa ... vừa ... / Không những ... mà còn ...
〜ておきます
Làm gì đó sẵn / Chuẩn bị sẵn
📚Vocabulary
~てあります
Đang có sẵn
~ておきます
Làm sẵn