Chủ đề N4
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
Bài 29: Lỡ quên đồ mất rồi
Hội thoại N4 bài 29 - Lỡ quên đồ mất rồi
💬Dialogue
どうしたんですか。顔色が悪そうですね。
Có chuyện gì vậy? Nhìn mặt bạn có vẻ không ổn nhỉ.
実は、電車の中に財布を忘れてしまったんです。
Thực ra, tôi lỡ bỏ quên ví tiền trên tàu mất rồi.
えっ、それは大変ですね。すぐに気がついたんですか。
Ới, vất vả quá. Bạn có phát hiện ra ngay lúc đó không?
いいえ、駅を出てからコンビニで気がついたんです。
Không, tôi phát hiện ra sau khi ra khỏi ga đến cửa hàng tiện lợi.
それで、財布の中には何が入っていましたか。
Vậy trong ví có những gì?
現金と、昨日作ったばかりのクレジットカードです。
Tiền mặt và thẻ tín dụng mà tôi vừa mới làm hôm qua.
それは困りましたね。カード会社にはもう連絡しましたか。
Gay go nhỉ. Bạn đã liên lạc với công ty thẻ chưa?
はい、電話してカードをすぐ止めてもらいました。
Rồi, tôi đã gọi điện và nhờ họ khóa thẻ ngay.
よかった。財布は、駅の忘れ物センターに届いているかもしれませんよ。
May quá. Ví tiền có thể đã được gửi đến trung tâm đồ thất lạc của ga rồi đó.
そうですね。でも、今日中に取りに行けるかどうか。
Đúng vậy. Nhưng không biết có thể đi lấy hôm nay được không.
今日無理なら、明日でも大丈夫ですよ。とりあえず電話で確認してみましょう。
Nếu hôm nay khó thì ngày mai đi cũng được. Trước mắt hãy gọi điện xác nhận xem sao.
そうします。助かりました。ありがとうございます。
Tôi sẽ làm như vậy. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
⭐Mẫu câu quan trọng
〜てしまいました / 〜ちゃいました
Lỡ ~ mất rồi / Tiếc là đã làm ~
〜たばかり
Vừa mới ~ (mới xong)
〜してもらいました
Đã nhờ ai đó làm ~ cho mình
〜かもしれません
Có lẽ ~ / Có thể là ~
📚Vocabulary
〜てしまいました
lỡ làm ~ mất rồi (tiếc nuối, hối hận)
気がつく
きがつく
phát hiện ra, nhận ra
〜たばかり
vừa mới ~ (hành động hoàn tất gần đây)
止める
とめる
dừng lại, khóa (thẻ)
忘れ物センター
わすれものセンター
trung tâm đồ thất lạc
〜かもしれません
có lẽ là ~, có khả năng là ~
とりあえず
trước mắt, trước hết