Chủ đề N4

N4 2222🗣 Conversation

Bài 32: Lời khuyên khi bị ốm

Hội thoại N4 bài 32 - Lời khuyên khi bị ốm

💬Dialogue

A

鈴木さん、顔色が悪いですね。具合でも悪いんですか。

Suzuki-san, nhìn bạn có vẻ không ổn. Bạn có sao không?

はい、昨日から少し頭が痛くて、体もだるいんです。

Vâng, từ hôm qua tôi hơi bị đau đầu và người cũng mệt mỏi.

B
A

それは大変ですね。熱もありそうですし、無理をしないで、早く帰ったほうがいいですよ。

Khổ nhỉ. Trông có vẻ bạn đang sốt nữa, đừng cố gắng quá, nên về sớm thì tốt hơn.

でも、今日は会議があるし、仕事が終わるかどうか心配で。

Nhưng hôm nay có cuộc họp, tôi lo không biết công việc có xong không.

B
A

体調が悪いまま働いていたら、もっと悪くなりますよ。病院には行きましたか。

Nếu làm việc trong khi người không khỏe thì sẽ càng tệ hơn. Bạn đã đi bệnh viện chưa?

まだです。薬だけ飲みました。

Chưa. Tôi chỉ uống thuốc thôi.

B
A

薬だけでは心配ですね。仕事のことは気にしないで、早めに病院へ行ったほうがいいと思いますよ。

Chỉ uống thuốc thì tôi lo quá. Đừng bận tâm công việc nữa, bạn nên đi bệnh viện sớm đi thì hơn.

そうですね。早退できるか上司に聞いてみます。

Đúng vậy. Tôi sẽ thử hỏi sếp xem có thể về sớm không.

B
A

そうしてください。今夜は冷えるでしょうから、あたたかくして休んでくださいね。

Vâng vậy đi. Tối nay trời sẽ lạnh, hãy mặc ấm mà nghỉ nhé.

ありがとうございます。明日も出られるかどうか、わかりませんが。

Cảm ơn anh. Ngày mai không biết có đi làm được không.

B
A

明日は無理して来なくてもいいですよ。体のほうが大切ですから。

Ngày mai không cần cố gắng đến đâu. Sức khỏe quan trọng hơn.

ご心配ありがとうございます。お先に失礼します。

Cảm ơn anh đã lo lắng. Chào anh, tôi xin phép về trước.

B

Mẫu câu quan trọng

〜たほうがいいです / 〜ないほうがいいです

Nên làm ~ / Không nên làm ~

〜たままにしていたら〜

Nếu cứ để ~ như thế thì ~

〜でしょう

Chắc là ~ (dự đoán khá chắc chắn)

〜なくてもいいですよ

Không cần phải ~ cũng được / Đừng ép bản thân ~

📚Vocabulary

だるい

mệt mỏi, rã rời người (cảm giác thể chất)

〜ほうがいいです

nên làm ~ thì tốt hơn (lời khuyên)

体調

たいちょう

tình trạng sức khỏe cơ thể

早退する

そうたいする

về sớm trước giờ

〜でしょう

chắc là ~ (dự đoán khách quan)

無理をする

むりをする

cố gắng quá sức, ép bản thân

お先に失礼します

おさきにしつれいします

xin phép về trước (cách nói lịch sự nơi công sở)

💬Hội thoại liên quan