Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4 946🗣 Conversation
Bài 26: Giải thích lý do đi muộn
Hội thoại N4 bài 26 - Giải thích lý do đi muộn
💬Dialogue
A
山田さん、遅いですね。どうしたんですか。
Yamada-san, bạn đến muộn nhỉ. Có chuyện gì vậy?
すみません。バスがなかなか来なかったんです。
Tôi xin lỗi. Xe buýt mãi mà không đến.
B
A
そうですか。事故でもあったんですか。
Vậy à. Có tai nạn hay gì đó xảy ra à?
いいえ、道がとても混んでいたんです。
Không, đường xá đã rất đông đúc.
B
A
大変でしたね。
Vất vả cho bạn quá nhỉ.
⭐Mẫu câu quan trọng
〜んです
Dùng để giải thích lý do, nhấn mạnh
なかなか〜ない
Mãi mà không ~
〜でも
Ví dụ như là ~ / Hay là ~
📚Vocabulary
~んです
Giải thích lý do
なかなか
Mãi mà không...
混む
こむ
đông đúc